Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Panama U20 — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
2007/08
2005/06
National team
Panama U20
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
2007/08
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
Panama
Current team profile
1,5 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,475,000
Đội hình
21 players
●
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Trận gần nhất
CONCACAF U20 Championship
Panama U20
Thứ Sáu, 10 tháng 7
7 - 2
KT
Cuba U20
Panama U20
Chủ Nhật, 26 tháng 7
0 - 3
KT
Canada U20
Jamaica U20
Thứ Tư, 29 tháng 7
2 - 2
KT
Panama U20
Honduras U20
Chủ Nhật, 2 tháng 8
0 - 4
KT
Panama U20
Mexico U20
Thứ Năm, 6 tháng 8
4 - 0
KT
Panama U20
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2008-2009
2007-2008
2005-2006
Huấn luyện viên
G
B
M
Mike Stump
Panama
56
Appearances
4
Wins
1
Draws
1
Losses
2
Thủ môn
✋
1
Ian Dwaneth Sahil Flores García
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Cecilio Burgess
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Sean Luca Deane
Hậu vệ
2
Javier Arboleda
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Luis Aníbal Villarreal González
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Tiền đạo
9
Gustavo Herrera
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Julio Rodríguez
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Erick Diaz
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Ariel Arroyo
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Juan Carlos Hall
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Antony Herbert
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
0
7
Kayro Taimir Walters
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Anel Enrique Ryce Moreno
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Dylan Herbert
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Martín Wilhelm Krug
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Joseph Jones
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Ernesto Gómez
PAN
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Rafael Mosquera
PAN
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Ryan Gómez
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Kevin Walder
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Karlo Kuranyi
PAN
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Last Starting Lineup
4 - 0
4.7
Alberto Ruiz
Áo số 1 · Goalkeeper
6.2
Rodriguez
Áo số 8 · Midfielder
4.6
Wood
Áo số 4 · Forward
6.1
Oliver Campos
Áo số 3 · Cầu thủ
6.8
Ernesto Gomez
Áo số 18 · Midfielder · Captain
5.7
Stewart
Áo số 15 · Defender
5.8
Richards
Áo số 7 · Midfielder
5.9
Benitez
Áo số 5 · Midfielder
5.6
Gracia
Áo số 6 · Midfielder
5.8
Raheen Cuello
Áo số 19 · Forward
6.5
Gordon
Áo số 11 · Forward
Current league standings
CONCACAF U20 Championship
Tr
HS
Đ
2
Jamaica U20
3
+1
5
3
Panama U20
3
+1
4
4
Thống kê đội hình
Cầu thủ
21
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
20.4 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
171K€
Giải đấu
CONCACAF U20 Championship
U20 Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
César Aguilar
2026/9 –
0
0
0
0
—
Mike Stump
2026/4 – 2026/9
4
1
1
2
25%
Felipe Baloy
2025/11 – 2026/4
4
3
0
1
75%
Xem tất cả
Honduras U20
3
-5
1