Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Pháp | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/21
2018/19
2016/17
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
National team
Pháp
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/21
2018/19
2016/17
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
Pháp
●
Current team profile
10,1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€10,100,000
Đội hình
18 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 0 results, 6 upcoming matches
6
CONCACAF Nations League
Add favorite
25 thg 9
2026
Bermuda
22:00
Pháp
Vòng 0
Add favorite
28 thg 9
2026
Pháp
22:00
Barbados
Vòng 0
Add favorite
2 thg 10
2026
Saint Lucia
22:00
Pháp
Vòng 0
Add favorite
5 thg 10
2026
Pháp
22:00
Saint Lucia
Vòng 0
Add favorite
12 thg 11
2026
Barbados
00:00
Pháp
Vòng 0
Add favorite
12 thg 11
2026
Pháp
00:00
Bermuda
Vòng 0
Add favorite
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
CONCACAF Nations League
Bermuda
Thứ Sáu, 25 tháng 9
22:00
Pháp
Pháp
Thứ Hai, 28 tháng 9
22:00
Barbados
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2021
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Last Starting Lineup
5.7
Adélaïde
Áo số 1 · Goalkeeper
6.2
Macon
Áo số 26 · Defender
6.5
Lina
Áo số 19 · Defender
6.7
Saintini
Áo số 5 · Defender
5.9
Senneville
Áo số 12 · Defender
6.4
Arenate
Áo số 3 · Midfielder
6.3
Baron
Áo số 6 · Midfielder · Captain
5.7
K. Mixtur
Áo số 17 · Midfielder
6.0
Plumain
Áo số 8 · Midfielder
5.6
K. Bevis
Áo số 14 · Midfielder
6.3
Arconte
Áo số 11 · Forward
Current league standings
CONCACAF Gold Cup
Tr
HS
Đ
2
Guatemala
3
+1
6
3
Jamaica
3
-3
3
4
Pháp
3
-5
0
Điểm cao nhất
Thierry
Ambrose
7,09
Matthias Phaëton
6,47
Anthony Baron
6,29
Vua phá lưới
Ange-freddy
Plumain
1
Jordan Leborgne
1
Matthias Phaëton
1
Kiến tạo hàng đầu
Thierry
Ambrose
2
Noah Cadiou
1
Thẻ vàng
Ange-freddy
Plumain
2
Anthony Baron
1
Matthias Phaëton
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
18
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.7 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
842K€
Giải đấu
CONCACAF Nations League
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Jocelyn Angloma
2026/4 –
0
0
0
0
—