Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ramsgate — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2005/06
Football club
Ramsgate
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
20 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Isthmian League Premier Division (Anh)
Ramsgate
Thứ Bảy, 22 tháng 8
4 - 0
KT
St Albans City
Welling United
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 0
KT
Ramsgate
Ramsgate
Thứ Hai, 31 tháng 8
5 - 1
KT
Whyteleafe
Ramsgate
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 0
KT
Bracknell Town
Burgess Hill Town
Hôm nay
2 - 2
KT
Ramsgate
Ramsgate
Còn 3 ngày
21:45
Maldon Tiptree
Wingate Finchley
Thứ Bảy, 19 tháng 9
17:00
Ramsgate
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2005-2006
Current league standings
Isthmian League Premier Division (Anh)
Tr
HS
Đ
9
Chatham Town
7
+4
12
10
Ramsgate
7
+7
10
11
Aveley
7
+3
10
Thống kê đội hình
Cầu thủ
20
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
31.6 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giải đấu
FA Cup
EIC
Isthmian League Premier Division (Anh)
International Club Friendly
Thủ môn
✋
1
Tom Hadler
ENG
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Archie Simmons
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Jack Parter
ENG
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Bode Anidugbe
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Joe Taylor
ENG
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Joe Ellul
ENG
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Daniel Johnson
ENG
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Jack Paxman
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Louie Procopi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Sinn Kaye Christie
ENG
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taofiq Olomowewe
ENG
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Benedict Bioletti
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Medy Elito
ENG
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Lee Martin
ENG
39
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Wes Hennessey
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Mike West
ENG
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Tijan Jadama
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Tristan Holden
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Jordan Green
ENG
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Alfie Paxman
ENG
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0