Điểm cao nhất
MikeThemsen7,18
| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Brondby | 7 | +1 | 13 |
| 6 | Randers | 7 | 0 | 10 |
| 7 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rasmus Bertelsen2023/3 – | 122 | 41 | 32 | 49 | 34% |
| Thomas Thomasberg2018/6 – 2023/3 | 186 | 73 | 46 | 67 | 39% |
| Rasmus Bertelsen2018/1 – 2018/6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 39% |
| 8 |
| -1 |
| 10 |
0.7M €
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn