Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Riga | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2008/09
Football club
Riga
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
16,1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€16,075,000
Đội hình
33 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 48 results, 14 upcoming matches
62
Add favorite
17 thg 1
2026
United
2
-
1
Riga
Vòng 0
L
Loss
23 thg 1
2026
Riga
3
-
2
MSK Zilina
Vòng 0
W
Win
27 thg 1
2026
Riga
1
-
1
Pyunik
Vòng 0
D
Draw
5 thg 2
2026
Shakhtar Donetsk
2
-
1
Riga
Vòng 0
L
Loss
12 thg 2
2026
LNZ Cherkasy
1
-
3
Riga
Vòng 0
W
Win
HOÃN
Riga
Petrocub
Vòng 0
Add favorite
LAT SC
Add favorite
17 thg 2
2026
Riga
4
-
1
Auda Riga
Vòng 0
W
Win
International Club Friendly
Add favorite
24 thg 2
2026
Flora
0
-
3
Riga
Vòng 0
W
Win
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
7 thg 3
2026
Liepaja
2
-
1
Riga
Vòng 1
L
Loss
14 thg 3
2026
Riga
4
-
2
BFC Daugavpils
Vòng 2
W
Win
20 thg 3
2026
Auda Riga
1
-
2
Riga
Vòng 3
W
Win
4 thg 4
2026
Jelgava
0
-
8
Riga
Vòng 4
W
Win
9 thg 4
2026
Riga
3
-
3
Tukums
Vòng 5
D
Draw
14 thg 4
2026
Super Nova
1
-
4
Riga
Vòng 6
W
Win
18 thg 4
2026
Grobina
0
-
3
Riga
Vòng 7
W
Win
22 thg 4
2026
Riga
4
-
0
Ogre United
Vòng 8
W
Win
28 thg 4
2026
RFS
3
-
3
Riga
Vòng 9
D
Draw
3 thg 5
2026
Riga
1
-
0
Liepaja
Vòng 10
W
Win
8 thg 5
2026
BFC Daugavpils
1
-
3
Riga
Vòng 11
W
Win
12 thg 5
2026
Riga
4
-
1
Auda Riga
Vòng 12
W
Win
16 thg 5
2026
Riga
2
-
2
Jelgava
Vòng 13
D
Draw
20 thg 5
2026
Tukums
1
-
3
Riga
Vòng 14
W
Win
24 thg 5
2026
Riga
3
-
0
Super Nova
Vòng 15
W
Win
29 thg 5
2026
Riga
2
-
0
Grobina
Vòng 16
W
Win
13 thg 6
2026
Ogre United
1
-
4
Riga
Vòng 17
W
Win
17 thg 6
2026
Riga
2
-
1
RFS
Vòng 18
W
Win
21 thg 6
2026
Riga
4
-
0
Liepaja
Vòng 19
W
Win
25 thg 6
2026
BFC Daugavpils
0
-
0
Riga
Vòng 20
D
Draw
29 thg 6
2026
Auda Riga
0
-
2
Riga
Vòng 21
W
Win
3 thg 7
2026
Riga
3
-
0
Jelgava
Vòng 22
W
Win
UEFA Champions League
Add favorite
7 thg 7
2026
Ararat-Armenia
2
-
0
Riga
Vòng 0
L
Loss
Latvian Cup
Add favorite
10 thg 7
2026
Saldus Leevon
2
-
3
Riga
Vòng 0
W
Win
UEFA Champions League
Add favorite
14 thg 7
2026
Riga
3
-
2
Ararat-Armenia
Vòng 0
W
Win
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
18 thg 7
2026
Riga
3
-
1
Tukums
Vòng 23
W
Win
UEFA Europa Conference League
Add favorite
22 thg 7
2026
Vardar Skopje
2
-
3
Riga
Vòng 0
W
Win
28 thg 7
2026
Riga
1
-
2
Vardar Skopje
Vòng 0
L
Loss
30 thg 7
2026
Vestri
1
-
1
Riga
Vòng 0
D
Draw
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
2 thg 8
2026
Riga
4
-
0
Grobina
Vòng 25
W
Win
UEFA Europa Conference League
Add favorite
6 thg 8
2026
Riga
1
-
0
Győri ETO
Vòng 0
W
Win
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
9 thg 8
2026
Riga
4
-
1
Ogre United
Vòng 26
W
Win
UEFA Europa Conference League
Add favorite
13 thg 8
2026
Győri ETO
1
-
1
Riga
Vòng 0
D
Draw
Latvian Cup
Add favorite
16 thg 8
2026
Riga
4
-
1
Metta Lu Riga
Vòng 0
W
Win
UEFA Europa Conference League
Add favorite
20 thg 8
2026
KI Klaksvik
0
-
0
Riga
Vòng 0
D
Draw
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
23 thg 8
2026
RFS
3
-
3
Riga
Vòng 27
D
Draw
UEFA Europa Conference League
Add favorite
27 thg 8
2026
Riga
2
-
1
KI Klaksvik
Vòng 0
W
Win
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
31 thg 8
2026
Liepaja
3
-
2
Riga
Vòng 28
L
Loss
Latvian Cup
Add favorite
3 thg 9
2026
RFS
2
-
3
Riga
Vòng 0
W
Win
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
7 thg 9
2026
Riga
1
-
1
BFC Daugavpils
Vòng 29
D
Draw
11 thg 9
2026
Riga
2
-
2
Auda Riga
Vòng 30
D
Draw
15 thg 9
2026
Super Nova
19:00
Riga
Vòng 24
Add favorite
19 thg 9
2026
Jelgava
16:00
Riga
Vòng 31
Add favorite
10 thg 10
2026
Tukums
14:00
Riga
Vòng 32
Add favorite
UEFA Europa Conference League
Add favorite
15 thg 10
2026
Riga
19:45
Kairat
Vòng 1
Add favorite
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
18 thg 10
2026
Riga
16:00
Super Nova
Vòng 33
Add favorite
UEFA Europa Conference League
Add favorite
22 thg 10
2026
Pafos
19:45
Riga
Vòng 2
Add favorite
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
24 thg 10
2026
Grobina
15:00
Riga
Vòng 34
Add favorite
1 thg 11
2026
Ogre United
14:00
Riga
Vòng 35
Add favorite
UEFA Europa Conference League
Add favorite
5 thg 11
2026
Riga
23:00
Jablonec
Vòng 3
Add favorite
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
8 thg 11
2026
Riga
14:00
RFS
Vòng 36
Add favorite
UEFA Europa Conference League
Add favorite
26 thg 11
2026
Kauno Zalgiris
20:45
Riga
Vòng 4
Add favorite
10 thg 12
2026
Riga
20:45
Atalanta
Vòng 5
Add favorite
17 thg 12
2026
Borac Banja Luka
23:00
Riga
Vòng 6
Add favorite
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Riga
Thứ Năm, 27 tháng 8
2 - 1
KT
KI Klaksvik
Liepaja
Thứ Hai, 31 tháng 8
3 - 2
KT
Riga
RFS
Thứ Năm, 3 tháng 9
2 - 3
KT
Riga
Riga
Thứ Hai, 7 tháng 9
1 - 1
KT
BFC Daugavpils
Riga
Thứ Sáu, 11 tháng 9
2 - 2
KT
Auda Riga
Riga
Chủ Nhật, 15 tháng 2
17:00
Petrocub
Super Nova
Còn 3 ngày
19:00
Riga
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2008-2009
International Club Friendly
Last Starting Lineup
2 - 2
5.8
Orols
Áo số 91 · Goalkeeper
6.9
Jurkovskis
Áo số 13 · Defender · Captain
6.4
Musah
Áo số 21 · Defender
6.4
Eduardo Paulo
Áo số 33 · Defender
7.9
Salazar
Áo số 17 · Defender
7.6
Ankrah
Áo số 40 · Midfielder
6.4
Siqueira
Áo số 8 · Midfielder
6.1
Diop
Áo số 22 · Forward
8.1
Handm
Áo số 18 · Midfielder
6.0
Aouani
Áo số 7 · Forward
6.1
Badammosi
Áo số 19 · Forward
Cầu thủ vắng mặt
3
Emils Birka
Jumpers knee
Trở lại 2 thg 10, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 33 trận
Renars Varslavans
Cruciate ligament stretch
Trở lại 31 thg 12, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 44 trận
Anthony Contreras
Jumpers knee
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 40 trận
Current league standings
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Tr
HS
Đ
1
RFS
28
+48
70
2
Riga
29
+54
67
3
Điểm cao nhất
Andrés
Salazar
7,34
Iago Siqueira
7,03
Ahmed Ankrah
7,01
Vua phá lưới
Muhammed
Badamosi
19
Reginaldo Ramires de Oliveira Albertino
8
Iago Siqueira
7
Kiến tạo hàng đầu
Andrés
Salazar
6
Reginaldo Ramires de Oliveira Albertino
6
Antonijs Černomordijs
5
Thẻ vàng
Orlando Galo
Calderon
6
Muhammed Badamosi
5
Reginaldo Ramires de Oliveira Albertino
5
Thẻ đỏ
Raki
Aouani
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
33
Cầu thủ ngoại
20
Tuổi trung bình
25.0 tuổi
Chiều cao trung bình
184 cm
Giá trị thị trường trung bình
556K€
Giải đấu
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
LAT SC
Latvian Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Adrián Gula
2025/1 –
84
60
16
8
71%
Mareks Zuntners
2024/9 – 2025/1
5
5
0
0
100%
Simo Valakari
2023/12 – 2024/9
36
25
6
5
69%
Xem tất cả
Sân vận động
Skonto
10.471
Sức chứa
Riga
Thành phố
Latvia
Quốc gia
Auda Riga
29
+18
57