Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ringsted — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2017/18
2014/15
2009/10
2006/07
Football club
Ringsted
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2017/18
2014/15
2009/10
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
9 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Ringsted
Thứ Bảy, 8 tháng 8
2 - 3
KT
Helsingor
Ringsted
Thứ Bảy, 15 tháng 8
0 - 4
KT
Holstebro
Vanlose
Thứ Bảy, 22 tháng 8
2 - 0
KT
Ringsted
Ringsted
Thứ Bảy, 29 tháng 8
2 - 0
KT
Sundby
Frem
Thứ Sáu, 4 tháng 9
5 - 2
KT
Ringsted
Vanlose
Thứ Năm, 5 tháng 2
21:00
Ringsted
Ringsted
Hôm nay
14:00
Bronshoj
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2020-2021
2017-2018
2014-2015
2009-2010
2006-2007
Current league standings
Danish Division 3 Group A
Tr
HS
Đ
10
Sundby
6
-5
4
11
Ringsted
6
-8
4
12
Rishoj
6
-12
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
9
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
25.5 tuổi
Chiều cao trung bình
189 cm
Giải đấu
Danish 4th Division
Danish Cup
Danish Division 3 Group A
International Club Friendly
Sân vận động
Ringsted Stadion
1.300
Sức chứa
Ringsted
Thành phố
Đan Mạch
Quốc gia
Khác
5
Christian Olsen
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Sebastian Jensen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Johannes Larsen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Anders Heinz Mortensen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
F. Mørkedal
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Asmus Berthelsen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Mads Hyttel Christiansen
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Sebastian Bødker
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
87
Simon Heinz Mortensen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0