Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Roma (W) — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
Football club
Roma (W)
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
Chia sẻ
Theo dõi
Ý
●
Current team profile
85 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€85,000
Đội hình
26 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Roma(w)
Thứ Ba, 11 tháng 8
3 - 1
KT
Ternana W
Borussia Dortmund (W)
Thứ Bảy, 15 tháng 8
1 - 0
KT
Roma(w)
Ternana W
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 2
KT
Roma(w)
Roma(w)
Chủ Nhật, 30 tháng 8
0 - 1
KT
Sassuolo(w)
Roma(w)
Thứ Bảy, 5 tháng 9
3 - 0
KT
Fiorentina(w)
Como 1907 (W)
Thứ Năm, 6 tháng 8
18:00
Roma(w)
Sassuolo(w)
Ngày mai
13:00
Roma(w)
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Last Starting Lineup
3 - 0
7.1
Lukášová
Áo số 1 · Goalkeeper
7.5
Bergamaschi
Áo số 23 · Midfielder
7.4
Maya Antoine
Áo số 5 · Defender
7.4
Ottey
Áo số 12 · Defender
7.4
Oliviero
Áo số 13 · Defender
6.9
Pandini
Áo số 22 · Midfielder
6.8
Rieke
Áo số 29 · Midfielder
9.7
Greggi
Áo số 20 · Midfielder
8.6
Giugliano
Áo số 10 · Midfielder · Captain
7.8
Piemonte
Áo số 18 · Forward
7.9
Pilgrim
Áo số 11 · Forward
Current league standings
Italian Women's Serie A
Tr
HS
Đ
1
Roma(w)
0
0
0
2
Inter Milan(w)
0
0
0
3
Vua phá lưới
Alayah
Pilgrim
2
Giada Greggi
2
Kiến tạo hàng đầu
Manuela
Giugliano
2
Alayah Pilgrim
1
Giada Greggi
1
Thẻ vàng
Alayah
Pilgrim
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
26
Cầu thủ ngoại
11
Tuổi trung bình
25.3 tuổi
Chiều cao trung bình
166 cm
Giá trị thị trường trung bình
85K€
Giải đấu
ITA SC W
Italian Women's Cup
Italian Women's Serie A
Serie A Cup Women
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Luca Rossettini
2026/4 –
0
0
0
0
—
Juventus(w)
0
0
0
Huấn luyện viên
G
B
M
Luca Rossettini
Ý
41
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
1
Olivie Lukášová
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Rachele Baldi
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
36
Valentina Soggiu
23
Hậu vệ
2
Katrine Veje
DEN
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Anna Julia Csiki
HUN
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Evelyne Viens
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Frøya Dorsin
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Winonah Heatley
AUS
25
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Maya Antoine
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Oihane Valdezate
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Shukurat Damilola Oladipo
NGR
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Valentina Bergamaschi
ITA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Frederikke Thogersen
DEN
31
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
44
Samantha van Diemen
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
78
Magda Piekarska
POL
19
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Emilie Haavi
NOR
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Giulia Dragoni
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Giada Greggi
ITA
26
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Marta Pandini
ITA
28
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
29
Annalena Rieke
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
57
Sofia Testa
ESP
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
NOR
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Manuela Giugliano
ITA
29
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Alice Corelli
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Alayah Pilgrim
SUI
23
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
30
Rinsola Babajide
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
47
Giulia Galli
ITA
18
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0