Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Sozopol | Rotascore
2026/27
2026/27
2022/23
2021/22
2020/21
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2010/11
2009/10
Football club
Sozopol
2026/27
2026/27
2022/23
2021/22
2020/21
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2010/11
2009/10
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
150 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€150,000
Đội hình
14 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 5 results, 0 upcoming matches
5
International Club Friendly
Add favorite
24 thg 1
2026
Sozopol
1
-
0
Neff supporting Simic
Vòng 0
W
Win
31 thg 1
2026
Dimitrovgrad
1
-
2
Sozopol
Vòng 0
W
Win
11 thg 7
2026
Rozova Dolina
4
-
0
Sozopol
Vòng 0
L
Loss
18 thg 7
2026
Tundzha 1915
1
-
4
Sozopol
Vòng 0
W
Win
25 thg 7
2026
Neff supporting Simic
1
-
1
Sozopol
Vòng 0
D
Draw
Details
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
International Club Friendly
Sozopol
Thứ Bảy, 24 tháng 1
1 - 0
KT
Neff supporting Simic
Dimitrovgrad
Thứ Bảy, 31 tháng 1
1 - 2
KT
Sozopol
Rozova Dolina
Thứ Bảy, 11 tháng 7
4 - 0
KT
Sozopol
Tundzha 1915
Thứ Bảy, 18 tháng 7
1 - 4
KT
Sozopol
Neff supporting Simic
Thứ Bảy, 25 tháng 7
1 - 1
KT
Sozopol
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2010-2011
2009-2010
Thống kê đội hình
Cầu thủ
14
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
28.9 tuổi
Chiều cao trung bình
175 cm
Giá trị thị trường trung bình
150K€
Giải đấu
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Petar Kyumyurdzhiev
2023/5 –
4
2
1
1
50%
Margarit Dimov
2018/4 – 2023/5
99
26
31
42
26%
Rumen Dimov
2008/6 – 2018/4
120
44
34
42
37%
Sân vận động
Gradski Stadion
3.000
Sức chứa
Sozopol
Thành phố
Bulgaria
Quốc gia