Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Sudan — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
2007/08
National team
Sudan
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
3,1 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1936
Giá trị thị trường
€3,100,000
Đội hình
26 players
Sudan
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
International Friendly
Sudan
Thứ Tư, 26 tháng 11
2 - 1
KT
Lebanon
Algeria
Thứ Tư, 3 tháng 12
0 - 0
KT
Sudan
Sudan
Thứ Bảy, 6 tháng 12
0 - 2
KT
Iraq
Bahrain
Thứ Ba, 9 tháng 12
3 - 1
KT
Sudan
Saudi Arabia B
Thứ Ba, 31 tháng 3
3 - 0
KT
Sudan
Qatar
Thứ Năm, 21 tháng 5
18:30
Sudan
Lebanon
Thứ Sáu, 29 tháng 5
19:00
Sudan
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2008-2009
2007-2008
Last Starting Lineup
6.6
Elneel
Áo số 21 · Goalkeeper
5.1
Barglan
Áo số 25 · Defender
6.4
Ahmed
Áo số 3 · Defender
6.1
Karshom
Áo số 6 · Defender
6.1
Khamis
Áo số 12 · Defender · Captain
6.0
Abuaagla
Áo số 2 · Midfielder
5.7
Taifour
Áo số 13 · Midfielder
7.2
Abdallah
Áo số 26 · Midfielder
7.2
Khidir
Áo số 5 · Midfielder
6.0
Abdelrahman
Áo số 10 · Midfielder
6.3
Eisa
Áo số 14 · Forward
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
2
Senegal
0
0
0
3
Mozambique
0
0
0
4
Thống kê đội hình
Cầu thủ
26
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.6 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
120K€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Arab Cup
CAF African Nations Championship
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Kwesi Appiah
2023/9 –
32
10
10
12
31%
Youssef Fertout
2023/7 – 2023/9
0
0
0
0
—
Badou Zaki
2023/2 – 2023/7
4
1
0
3
25%
Xem tất cả
Sudan
0
0
0
Huấn luyện viên
G
B
M
Kwesi Appiah
Ghana
66
Appearances
32
Wins
10
Draws
10
Losses
12
Thủ môn
✋
16
Mohamed Alnour Adam Saeed
SUD
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Monged Elneel Abuzaid Salman
SUD
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Mohamed Saeed Ahmed
SUD
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
2
Mohamed Abuaagla
SUD
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Yasir Mozamil
SUD
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Altayeb Abaker
SUD
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Mustafa Karshom
SUD
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Yaser Awad Boshara
SUD
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Bakhit Khamis
SUD
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Mazin Mohamedein
SUD
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Awad Zaid
SUD
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Ahmed Yousif Tabanja
SUD
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Mohamed Kasri Hakeem
SUD
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Sheddy Barglan
SUD
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Walieldin Khidir
SUD
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Abdelrazig Omer
SUD
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Ammar Kamaleldin Taifour
SUD
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Salaheldin Adil Ahmed Alhassan
SUD
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Al-gozoli Nooh
SUD
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Aamir Abdallah Yunis
SUD
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Mohamed Abdelrahman
SUD
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
John Mano
SUD
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Mohamed Eisa
SUD
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Abobaker Mamoun Eisa
SUD
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Musa Hussein Ali
SUD
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Muhamed Tia Asad
SUD
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0