Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Traiskirchen — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Football club
Traiskirchen
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
175 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€175,000
Đội hình
31 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
3. Liga (Áo)
Wienerberger
Thứ Bảy, 15 tháng 8
3 - 4
KT
Traiskirchen
Traiskirchen
Thứ Sáu, 21 tháng 8
5 - 4
KT
Leobendorf
Donau
Thứ Sáu, 28 tháng 8
1 - 1
KT
Traiskirchen
Traiskirchen
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 6
KT
Austria Vienna
Parndorf
Thứ Sáu, 11 tháng 9
1 - 3
KT
Traiskirchen
Traiskirchen
Còn 5 ngày
20:00
Mannsdorf
Traiskirchen
Thứ Ba, 22 tháng 9
20:30
Kremser
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
Huấn luyện viên
G
B
M
Jürgen Halper
Áo
51
Appearances
1
Wins
0
Draws
0
Losses
1
Thủ môn
✋
1
Daniel Sabani
POL
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
69
Sebastian Bacu
ROU
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Verwuster
AUT
Hậu vệ
15
Marvin Trost
AUT
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
5
Denis Adamov
AUT
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
28
Isuf Ajradini
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Anel Selimoski
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fatih Bayram
TUR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Krepelka
CZE
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Nicolas Zdichynec
AUT
24
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Höller
AUT
18
Appearances
4
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Klar
AUT
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Pfaffl
AUT
27
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Mohr
AUT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Aleksandar Stojiljkovic
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Philipp Schobesberger
AUT
32
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Florian Fischerauer
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Robin Linhart
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Kevin Sostarits
AUT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Michael Drga
AUT
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Yannick Maierhofer
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
32
Elias Felber
AUT
27
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alban Berisha
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Sax
AUT
33
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Ebner
AUT
34
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
37
J. Koppensteiner
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
69
Tin Vastic
AUT
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Schmidt
AUT
28
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Hosiner
AUT
37
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Francis Kioyo Adissa
GER
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Schuster
AUT
22
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ vắng mặt
1
Marvin Trost
Achilles tendon rupture
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 16 trận
Current league standings
3. Liga (Áo)
Tr
HS
Đ
3
Oberwart
7
+3
12
4
Traiskirchen
6
+3
11
5
Parndorf
7
+3
11
Vua phá lưới
Philipp
Hosiner
2
Maximilian Sax
1
Patrick Schmidt
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
31
Cầu thủ ngoại
6
Tuổi trung bình
27.3 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giải đấu
3. Liga (Áo)
Austrian Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Jürgen Halper
2026/9 –
1
0
0
1
0%
Thomas Darazs
2026/4 – 2026/9
14
8
2
4
57%
Nicola Koller
2025/9 – 2026/4
17
5
6
6
29%
Xem tất cả
Sân vận động
Sportzentrum Traiskirchen
3.500
Sức chứa
Traiskirchen
Thành phố
Áo
Quốc gia