Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tychy — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
Football club
Tychy
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
250 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€250,000
Đội hình
26 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
II liga (Ba Lan)
Tychy
Chủ Nhật, 23 tháng 8
3 - 0
KT
Slask Wroclaw II
Swit Szczecin
Chủ Nhật, 30 tháng 8
1 - 1
KT
Tychy
Tychy
Thứ Năm, 3 tháng 9
1 - 0
KT
Lodz
Tychy
Chủ Nhật, 6 tháng 9
1 - 0
KT
Avia Swidnik
Znicz Pruszkow
Thứ Sáu, 11 tháng 9
1 - 1
KT
Tychy
Tychy
Chủ Nhật, 20 tháng 9
20:30
Sandecja Nowy Sacz
Hutnik Krakow
Thứ Bảy, 3 tháng 10
16:15
Tychy
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2007-2008
Huấn luyện viên
G
B
M
Rene Poms
Áo
51
Appearances
20
Wins
8
Draws
7
Losses
5
Thủ môn
✋
39
Jakub Mądrzyk
POL
22
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artur Sip
POL
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
4
Kasjan Lipkowski
POL
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Matus Begala
SVK
25
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Mateusz Lewandowski
POL
27
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khác
Mateusz Koniuszy
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Marko Dijakovic
AUT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Matija Horvat
CRO
27
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
14
Konrad Pipia
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Bartosz Zarebski
POL
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Paweł Olkowski
POL
36
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
2
Kiến tạo
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
18
Radosław Tuleja
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Igor Łasicki
POL
31
Appearances
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
27
Bartosz Brzek
17
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Hoyo-Kowalski
POL
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Marcel Misztal
POL
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Michał Trąbka
POL
29
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
30
Piotr Gebala
19
Appearances
7
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
44
Nico Baier
21
Appearances
2
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
73
Josip Eskinja
AUT
27
Appearances
2
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Ploch
POL
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Wojtczak
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Damian Kądzior
POL
34
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
17
Dawid Kasprzyk
26
Appearances
6
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
79
Marcin Kozina
POL
25
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Plichta
POL
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ vắng mặt
2
Jakub Mądrzyk
Inner ligament injury
Trở lại 5 thg 12, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 12 trận
Dawid Kasprzyk
Sprained ankle
Trở lại 29 thg 11, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 11 trận
Current league standings
II liga (Ba Lan)
Tr
HS
Đ
2
Gornik Leczna
8
+9
16
3
Tychy
8
+6
16
4
Hutnik Krakow
8
+7
15
Vua phá lưới
Dawid
Kasprzyk
2
Mateusz Lewandowski
2
Paweł Olkowski
2
Kiến tạo hàng đầu
Paweł
Olkowski
4
Damian Kądzior
1
Mateusz Lewandowski
1
Thẻ vàng
Igor
Łasicki
3
Matija Horvat
2
Matus Begala
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
26
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
24.6 tuổi
Chiều cao trung bình
183 cm
Giá trị thị trường trung bình
109K€
Giải đấu
II liga (Ba Lan)
Polish Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Rene Poms
2026/3 – 2027/6
20
8
7
5
40%
Lukasz Piszczek
2025/11 – 2026/3
8
0
2
6
0%
Michael Chojnicki
2025/11 – 2025/11
1
0
0
1
0%
Xem tất cả
Sân vận động
Stadion Miejski Tychy
15.300
Sức chứa
Tychy
Thành phố
Ba Lan
Quốc gia