Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Van Charentsavan — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
Football club
Van Charentsavan
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
Chia sẻ
Theo dõi
Armenia
●
Current team profile
341 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€341,000
Đội hình
12 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Ararat-Armenia
Thứ Bảy, 15 tháng 8
2 - 0
KT
Van
Van
Thứ Năm, 20 tháng 8
1 - 1
KT
Syunik
Van
Thứ Bảy, 29 tháng 8
0 - 4
KT
Shirak
Alashkert
Thứ Năm, 3 tháng 9
4 - 0
KT
Van
Van
Thứ Sáu, 11 tháng 9
2 - 1
KT
BKMA
Sadarakpat
Thứ Ba, 14 tháng 7
15:00
Van
Noah
Còn 5 ngày
19:00
Van
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
Current league standings
Giải VĐQG Armenia (Premier League)
Tr
HS
Đ
10
Ararat Yerevan
7
-8
6
11
Van
7
-15
4
12
Syunik
8
-15
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
12
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
25.9 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
68K€
Giải đấu
Giải VĐQG Armenia (Premier League)
International Club Friendly
Sân vận động
Charentsavan City Stadium
5.000
Sức chứa
Charentsavan
Thành phố
Armenia
Quốc gia
Hậu vệ
5
Deou Dosa
NGR
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Juan Cifuentes
COL
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Arsen Yeghiazaryan
ARM
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
37
Ibrahim Yahaya
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
23
Albert Mnatsakanyan
ARM
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
10
Ipehe Williams
CIV
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Anton Sholokh
RUS
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
88
Kristian Mocic
SRB
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Vrezh Chiloyan
ARM
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Jason Clifford
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
70
Ayanwale Olaoluwa Ojetunde
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
94
Chukwuebuka Okoronkwo
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0