Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Vanuatu — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2014/15
2010/11
National team
Vanuatu
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2014/15
2010/11
Chia sẻ
Theo dõi
Vanuatu
●
Current team profile
570 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€570,000
Đội hình
19 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
MSG PM Cup
Vanuatu
Thứ Bảy, 6 tháng 6
2 - 1
KT
Fiji
Vanuatu
Thứ Ba, 9 tháng 6
2 - 2
KT
Fiji
Papua New Guinea
Còn 4 ngày
07:00
Vanuatu
Fiji
Chủ Nhật, 20 tháng 9
10:00
Vanuatu
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2014-2015
2010-2011
Huấn luyện viên
G
B
M
Lars Hopp
Đức
50
Appearances
3
Wins
2
Draws
1
Losses
0
Thủ môn
✋
1
Massing Kalotang
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Anthony Taiwia
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
James Chilia
25
Hậu vệ
2
Brian Kaltak
VAN
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
John Well Wohale
VAN
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Jordy Tasip
VAN
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
10
Joe Moses
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Timothy Loic Messeck Boulet
VAN
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Jason Thomas
VAN
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Lency Philip
VAN
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Selwyn Vatu
VAN
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Claude Aru
VAN
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Jonathan Spokeyjack
VAN
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Michel Coulon
31
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Godine Tenene
VAN
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Jean Taussi
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Lee Taiwia
VAN
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Alex Saniel
29
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Azariah Soromon
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Current league standings
MSG PM Cup
Tr
HS
Đ
1
Vanuatu
2
+2
4
2
Fiji
2
-1
3
3
Papua New Guinea U20
2
-1
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.2 tuổi
Chiều cao trung bình
173 cm
Giá trị thị trường trung bình
104K€
Giải đấu
MSG PM Cup
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Lars Hopp
2025/10 –
3
2
1
0
67%
Richard Iwai
2025/9 – 2025/10
0
0
0
0
—
Juliano Schmeling
2024/6 – 2025/9
7
3
0
4
43%
Xem tất cả