Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Vora — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2014/15
Football club
Vora
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2014/15
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
1,1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,085,000
Đội hình
21 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Kategoria Superiore (Albania)
Vllaznia Shkoder
Thứ Bảy, 15 tháng 8
2 - 2
KT
Vora
Dinamo City
Chủ Nhật, 23 tháng 8
0 - 1
KT
Vora
Vora
Thứ Hai, 31 tháng 8
1 - 3
KT
Egnatia
KF Tirana
Chủ Nhật, 6 tháng 9
4 - 0
KT
Vora
Teuta Durres
Thứ Bảy, 12 tháng 9
2 - 0
KT
Vora
Vora
Còn 6 ngày
17:00
Skenderbeu Korca
Elbasani
Chủ Nhật, 11 tháng 10
18:00
Vora
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2014-2015
Thủ môn
✋
23
Shkelzen Ruci
ALB
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
88
Hazir Bucpapaj
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arber Jata
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Ysni Ismaili
ALB
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Luis Pedro Martins Gaio
POR
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
John David Isaiah
ENG
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
33
Dajan Shehi
ALB
29
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gresild Lika
ALB
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
14
Jurgen Vrapi
ALB
27
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Redon Raza
ALB
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Kevin Dalipi
ENG
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Okseold Sefa
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Devid Fejzulla
ALB
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qazim Jakupi
ALB
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
11
Ariel Peralta Romero
PAR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Manfredas Ruzgis
LTU
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Odirah Ntephe
NGR
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Argel Avdiu
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
31
Serxhio Tafa
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Segerso Geci
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sajdi Thana
ALB
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Current league standings
Kategoria Superiore (Albania)
Tr
HS
Đ
6
Partizani Tirana
4
-2
4
7
Vora
4
-7
3
8
Vllaznia Shkoder
3
-1
2
Thẻ vàng
Dajan
Shehi
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
21
Cầu thủ ngoại
6
Tuổi trung bình
25.3 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
121K€
Giải đấu
Albanian Cup
Kategoria Superiore (Albania)
International Club Friendly
Sân vận động
Fusha Sportive Vore
1.000
Sức chứa
Vorë
Thành phố
Albania
Quốc gia