Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Zapy — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Football club
Zapy
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
210 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€210,000
Đội hình
47 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Giải hạng Ba Séc
Jiskra Hermanuv Mestec
Thứ Tư, 12 tháng 8
0 - 3
KT
Zapy
Velke Hamry
Thứ Bảy, 15 tháng 8
0 - 2
KT
Zapy
Zapy
Thứ Ba, 25 tháng 8
2 - 3
KT
Bohemians
Zapy
Chủ Nhật, 30 tháng 8
1 - 1
KT
Jablonec B
Mlada Boleslav B
Thứ Bảy, 5 tháng 9
2 - 3
KT
Zapy
Zapy
Chủ Nhật, 23 tháng 8
18:00
Slovan Liberec II
Zapy
Hôm nay
18:00
Slovan Varnsdorf
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
Vua phá lưới
Jiří
Tesař
3
Lukas Woitek
2
Jakub Lopatář
1
Thẻ vàng
Lukas
Woitek
2
Miroslav Petrlak
2
Ondřej Petrák
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
47
Cầu thủ ngoại
5
Tuổi trung bình
29.7 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
136K€
Giải đấu
Czech Cup
Giải hạng Ba Séc
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Martin Poustka
2025/6 –
39
27
6
6
69%
Zdenek Koukal
2023/7 – 2025/6
68
38
15
15
56%
Michal Masek
2023/5 – 2023/7
4
2
2
0
50%
Xem tất cả
Sân vận động
Teletník Arena
1.000
Sức chứa
Zapy
Thành phố
Cộng hòa Séc
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Martin Poustka
Cộng hòa Séc
51
Appearances
39
Wins
27
Draws
6
Losses
6
Thủ môn
✋
1
Josef Řehák
CZE
32
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Kirill Durov
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Petr Terc
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Hậu vệ
2
Patrik Ruzek
CZE
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Vaclav Cicatka
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
4
Oleksandr Tarasyuk
UKR
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Matyas Kubu
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoubek, Filip
CZE
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Viktor Nevecny
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
David Hubicka
19
Appearances
4
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Eric Fiser
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Jiri Velicka
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Michal Pavek
CZE
41
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Vaclav Pardubsky
CZE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Daniel Stropek
CZE
28
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Lukas Koutensky
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Radek Kibal
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Lukas Woitek
34
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
17
Jiri Duben
CZE
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Tomas Balvin
CZE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stehno
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Tomas Kuchar
25
Appearances
4
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Milan Matousek
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Marco Túlio
BRA
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Josef Elias
CZE
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Ondřej Petrák
CZE
34
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
16
D. Farkaš
CZE
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Miroslav Petrlak
CZE
30
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
19
Jan Jelinek
CZE
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Lukas Vesely
CZE
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Ondrej Kocourek
CZE
29
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
David Štrombach
CZE
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Jakub Lopatář
CZE
21
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Sukennik
SVK
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khrolenok Nikita
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mike Emiliano Koumba Ondo
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Radek Skuhravy
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoubek, Filip
CZE
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Patrik Kavalír
CZE
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Jiří Tesař
21
Appearances
4
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
3
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Tomas Matejka
CZE
38
Appearances
2
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Petr Pejsa
CZE
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Ubong Ekpai
NGR
30
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Petr Putz
CZE
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Pavel Vandas
CZE
30
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Matyas Kubu
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
48
Lukas Magera
CZE
43
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0