Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Brandon Comley | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Brandon Comley
(30)
Barnet
Montserrat
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2016-2017
2014-2015
Tất cả giải đấu
Championship (Anh)
CONCACAF Gold Cup
CONCACAF Nations League
English Football League Cup
English Football League Trophy
FA Cup
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
League Two (Anh)
National League (Anh)
Premier League
League Two (Anh)
Add favorite
12 thg 9
2026
Barnet
2
Accrington Stanley
1
6.2
5 thg 9
2026
Chesterfield
3
Barnet
3
5.8
1 thg 9
2026
Exeter City
1
Barnet
1
5.8
29 thg 8
2026
Barnet
2
Cheltenham Town
2
6.0
22 thg 8
2026
Shrewsbury Town
1
Barnet
3
6.2
English Football League Trophy
Add favorite
18 thg 8
2026
Barnet
5
Arsenal U21
1
6.1
League Two (Anh)
Add favorite
15 thg 8
2026
Barnet
3
Salford City
1
6.4
25 thg 4
2026
Walsall
0
Harrogate Town
2
5.8
18 thg 4
2026
Barrow
1
Walsall
3
6.5
11 thg 4
2026
Walsall
0
Cheltenham Town
4
6.2
6 thg 4
2026
Swindon Town
2
Walsall
1
6.4
3 thg 4
2026
Walsall
2
Gillingham
2
6.5
28 thg 3
2026
Colchester United
1
Walsall
1
6.5
17 thg 3
2026
Walsall
0
Cambridge United
0
5.9
14 thg 3
2026
Crewe Alexandra
0
Walsall
3
6.1
10 thg 3
2026
Salford City
1
Walsall
0
6.2
7 thg 3
2026
Walsall
1
Notts County
2
6.1
3 thg 3
2026
Walsall
0
Fleetwood Town
1
6.7
28 thg 2
2026
Shrewsbury Town
1
Walsall
2
6.3
23 thg 2
2026
Walsall
0
Milton Keynes Dons
2
6.4
18 thg 2
2026
Grimsby Town
2
Walsall
2
6.0
7 thg 2
2026
Walsall
1
Barnet
3
6.2
31 thg 1
2026
Chesterfield
2
Walsall
2
6.0
27 thg 1
2026
Walsall
0
Crawley Town
0
6.2
24 thg 1
2026
Walsall
0
Accrington Stanley
0
6.4
17 thg 1
2026
Tranmere Rovers
1
Walsall
3
6.1
FA Cup
Add favorite
11 thg 1
2026
Norwich City
5
Walsall
1
6.1
League Two (Anh)
Add favorite
1 thg 1
2026
Cambridge United
2
Walsall
0
6.4
29 thg 12
2025
Walsall
1
Oldham Athletic
2
6.0
26 thg 12
2025
Walsall
1
Crewe Alexandra
0
6.4
Tuổi
Age 30
18 thg 11, 1995
Quốc gia
Montserrat
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
42
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
48
Phòng ngự
64
Sáng tạo
39
Tấn công
42
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
64
/100
Sáng tạo
39
/100
DM
MC
Điểm mạnh
Tranh chấp mặt đất
Không chiến
Cắt bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Chuyền dài
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €100K
?
Cao nhất
: €200K (5 thg 4, 2023)
€200K
€150K
€100K
€50K
2023
2024
2025
2026
thg 4 2023
Walsall
€200K
thg 6 2023
Walsall
€200K
thg 12 2023
Walsall
€200K
thg 6 2024
Walsall
€200K
thg 12 2024
Walsall
€125K
thg 6 2025
Walsall
€100K
thg 11 2025
Walsall
€100K
thg 5 2026
Walsall
€100K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Walsall
Age 30
€100K
thg 11 2025
Walsall
Age 30
€100K
thg 6 2025
Walsall
Age 29
€100K
thg 12 2024
Walsall
Age 29
€125K
thg 6 2024
Walsall
Age 28
€200K
thg 12 2023
Walsall
Age 28
€200K
thg 6 2023
Walsall
Age 27
€200K
thg 4 2023
Walsall
Age 27
€200K