Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Brandon Comley — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Brandon Comley
(30)
Barnet
Montserrat
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 30
18 thg 11, 1995
Quốc gia
Montserrat
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
42
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
48
Phòng ngự
64
Sáng tạo
39
Tấn công
42
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
64
/100
Sáng tạo
39
/100
DM
MC
Điểm mạnh
Tranh chấp mặt đất
Không chiến
Cắt bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Chuyền dài
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €100K
?
Cao nhất
: €200K (5 thg 4, 2023)
€200K
€150K
€100K
€50K
2023
2024
2025
2026
thg 4 2023
Walsall
€200K
thg 6 2023
Walsall
€200K
thg 12 2023
Walsall
€200K
thg 6 2024
Walsall
€200K
thg 12 2024
Walsall
€125K
thg 6 2025
Walsall
€100K
thg 11 2025
Walsall
€100K
thg 5 2026
Walsall
€100K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Walsall
Age 30
€100K
thg 11 2025
Walsall
Age 30
€100K
thg 6 2025
Walsall
Age 29
€100K
thg 12 2024
Walsall
Age 29
€125K
thg 6 2024
Walsall
Age 28
€200K
thg 12 2023
Walsall
Age 28
€200K
thg 6 2023
Walsall
Age 27
€200K
thg 4 2023
Walsall
Age 27
€200K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
English Football League Trophy
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
FA Cup
English Football League Cup
CONCACAF Nations League
National League (Anh)
Championship (Anh)
Premier League
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
2019/2020
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.10
Điểm
6
Trận đấu
3
Số trận đá chính
237
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Rê bóng thành công mỗi trận
0.2 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
10.8 (68%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.2
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (33%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.5 (20%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.8
Cắt bóng mỗi trận
0.5
Phá bóng mỗi trận
1.0
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
2.3 (42%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
41
Thẻ vàng
2