Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Bryan Ramírez | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Bryan Ramírez
(26)
Cincinnati
Ecuador
3 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 26
Chiều cao
177 cm
Giá trị thị trường
3 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023
2022-2023
2022
Tất cả giải đấu
CONCACAF Champions Cup
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Sudamericana
ES Cup
Leagues Cup
LigaPro Serie A (Ecuador)
Major League Soccer (MLS)
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
30 thg 8
2026
Nashville
4
Cincinnati
0
5.5
23 thg 8
2026
Cincinnati
1
Seattle Sounders
1
6.2
20 thg 8
2026
Cincinnati
2
New York City
1
6.1
16 thg 8
2026
Orlando City
1
Cincinnati
1
6.6
Leagues Cup
Add favorite
12 thg 8
2026
Cincinnati
1
Atlas
2
7.7
8 thg 8
2026
Cincinnati
2
Pumas
0
7.4
5 thg 8
2026
Cincinnati
3
Pachuca
1
7.3
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
2 thg 8
2026
Cincinnati
4
San Jose Earthquakes
2
8.1
26 thg 7
2026
Columbus Crew
2
Cincinnati
1
6.6
23 thg 7
2026
Cincinnati
4
Vancouver Whitecaps
3
6.3
24 thg 5
2026
Cincinnati
6
Orlando City
2
6.5
17 thg 5
2026
San Diego
3
Cincinnati
3
6.0
14 thg 5
2026
Cincinnati
3
Inter Miami
5
7.2
10 thg 5
2026
Charlotte
2
Cincinnati
2
6.4
3 thg 5
2026
Chicago Fire
2
Cincinnati
3
6.4
26 thg 4
2026
Cincinnati
2
New York Red Bulls
0
6.7
19 thg 4
2026
Cincinnati
3
Chicago Fire
3
6.7
11 thg 4
2026
Toronto
1
Cincinnati
1
6.4
5 thg 4
2026
New York Red Bulls
4
Cincinnati
2
6.7
22 thg 3
2026
FC Cincinnati
4
Montreal Impact
3
6.4
CONCACAF Champions Cup
Add favorite
20 thg 3
2026
Tigres UANL
5
FC Cincinnati
1
6.3
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
15 thg 3
2026
New England Revolution
6
FC Cincinnati
1
6.0
CONCACAF Champions Cup
Add favorite
13 thg 3
2026
FC Cincinnati
3
Tigres UANL
0
6.5
Major League Soccer (MLS)
Add favorite
9 thg 3
2026
Cincinnati
0
Toronto
1
6.9
1 thg 3
2026
Minnesota United
1
Cincinnati
0
6.7
22 thg 2
2026
Cincinnati
2
Atlanta United
0
7.7
CONCACAF Champions Cup
Add favorite
19 thg 2
2026
Universidad O&M
0
Cincinnati
4
7.2
LigaPro Serie A (Ecuador)
Add favorite
22 thg 12
2025
LDU Quito
2
Universidad Católica
0
7.3
18 thg 10
2025
LDU Quito
3
Barcelona
0
8.2
5 thg 10
2025
Universidad Católica
2
LDU Quito
2
6.1
Chiều cao
177 cm
69 kg
Tuổi
Age 26
11 thg 8, 2000
Quốc gia
Ecuador
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
3 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
61
Kỹ thuật
72
Chiến thuật
58
Phòng ngự
57
Sáng tạo
63
Tấn công
61
/100
Kỹ thuật
72
/100
Chiến thuật
58
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
63
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3M
?
Cao nhất
: €3M (21 thg 12, 2025)
€3M
€2M
€1M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2021
Cumbaya
€100K
thg 6 2022
Cumbaya
€100K
thg 12 2022
Cumbaya
€350K
thg 7 2023
LDU Quito
€400K
thg 12 2023
LDU Quito
€450K
thg 6 2024
LDU Quito
€350K
thg 12 2024
LDU Quito
€1.2M
thg 4 2025
LDU Quito
€1.5M
thg 6 2025
LDU Quito
€1.8M
thg 9 2025
LDU Quito
€2.5M
thg 12 2025
LDU Quito
€3M
thg 6 2026
Cincinnati
€3M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Cincinnati
Age 25
€3M
thg 12 2025
LDU Quito
Age 25
€3M
thg 9 2025
LDU Quito
Age 25
€2.5M
thg 6 2025
LDU Quito
Age 24
€1.8M
thg 4 2025
LDU Quito
Age 24
€1.5M
thg 12 2024
LDU Quito
Age 24
€1.2M
thg 6 2024
LDU Quito
Age 23
€350K
thg 12 2023
LDU Quito
Age 23
€450K
thg 7 2023
LDU Quito
Age 22
€400K
thg 12 2022
Cumbaya
Age 22
€350K
thg 6 2022
Cumbaya
Age 21
€100K
thg 12 2021
Cumbaya
Age 21
€100K