Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Bryan Ramírez — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Bryan Ramírez
(26)
Cincinnati
Ecuador
3 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 26
Chiều cao
177 cm
Giá trị thị trường
3 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
177 cm
69 kg
Tuổi
Age 26
11 thg 8, 2000
Quốc gia
Ecuador
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
3 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
61
Kỹ thuật
72
Chiến thuật
58
Phòng ngự
57
Sáng tạo
63
Tấn công
61
/100
Kỹ thuật
72
/100
Chiến thuật
58
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
63
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3M
?
Cao nhất
: €3M (21 thg 12, 2025)
€3M
€2M
€1M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2021
Cumbaya
€100K
thg 6 2022
Cumbaya
€100K
thg 12 2022
Cumbaya
€350K
thg 7 2023
LDU Quito
€400K
thg 12 2023
LDU Quito
€450K
thg 6 2024
LDU Quito
€350K
thg 12 2024
LDU Quito
€1.2M
thg 4 2025
LDU Quito
€1.5M
thg 6 2025
LDU Quito
€1.8M
thg 9 2025
LDU Quito
€2.5M
thg 12 2025
LDU Quito
€3M
thg 6 2026
Cincinnati
€3M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Cincinnati
Age 25
€3M
thg 12 2025
LDU Quito
Age 25
€3M
thg 9 2025
LDU Quito
Age 25
€2.5M
thg 6 2025
LDU Quito
Age 24
€1.8M
thg 4 2025
LDU Quito
Age 24
€1.5M
thg 12 2024
LDU Quito
Age 24
€1.2M
thg 6 2024
LDU Quito
Age 23
€350K
thg 12 2023
LDU Quito
Age 23
€450K
thg 7 2023
LDU Quito
Age 22
€400K
thg 12 2022
Cumbaya
Age 22
€350K
thg 6 2022
Cumbaya
Age 21
€100K
thg 12 2021
Cumbaya
Age 21
€100K
Statistics filters
Competition
Major League Soccer (MLS)
Leagues Cup
CONCACAF Champions Cup
LigaPro Serie A (Ecuador)
CONMEBOL Copa Libertadores
ES Cup
CONMEBOL Copa Sudamericana
Season
2026
Season summary
1
Bàn thắng
2
Kiến tạo
6.60
Điểm
21
Trận đấu
16
Số trận đá chính
1493
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Tần suất ghi bàn
1493 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.9
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
13
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
Trúng khung gỗ
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
1.7 (62%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
30.2 (88%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
5
Tạt chính xác mỗi trận
0.8 (28%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.5 (74%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.0
Cắt bóng mỗi trận
1.2
Phá bóng mỗi trận
1.4
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.4
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.4
Thắng tranh chấp
4.7 (54%)
Bị mất bóng
9
Mất bóng
189
Thẻ vàng
8