Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gabor Vas | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Gabor Vas
(23)
Paks
Hungary
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Tất cả giải đấu
European U19 Football Championship
European U21 Championship qualification
Fizz Liga (Hungary)
Hungary Cup
International Friendly
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Fizz Liga (Hungary)
Add favorite
5 thg 9
2026
Paks
2
DVSC
4
5.2
16 thg 8
2026
Puskas Akademia
3
Paks
2
7.0
9 thg 8
2026
Paks
2
Honved
2
6.8
UEFA Europa Conference League
Add favorite
30 thg 7
2026
Panathinaikos
2
Paks
2
6.3
Fizz Liga (Hungary)
Add favorite
26 thg 7
2026
Paks
4
Ferencvarosi TC
2
6.3
UEFA Europa Conference League
Add favorite
23 thg 7
2026
Paks
1
Panathinaikos
2
5.1
Fizz Liga (Hungary)
Add favorite
16 thg 5
2026
Diosgyor VTK
1
Paks
3
6.5
3 thg 5
2026
Paks
5
DVSC
2
6.1
26 thg 4
2026
Ferencvarosi TC
2
Paks
0
6.5
19 thg 4
2026
Paks
1
Puskas Akademia
0
7.2
11 thg 4
2026
Nyiregyhaza
2
Paks
0
5.7
4 thg 4
2026
Paks
5
Kazincbarcika
1
6.5
20 thg 3
2026
Budapest
0
Paks
2
7.1
27 thg 9
2025
Paks
3
Puskas Akademia
2
6.4
20 thg 9
2025
Nyiregyhaza
1
Paks
1
6.7
27 thg 7
2025
Paks
3
Győri ETO FC
3
6.4
UEFA Europa Conference League
Add favorite
24 thg 7
2025
Paks
1
Maribor
0
–
UEFA Europa League
Add favorite
17 thg 7
2025
CFR Cluj
3
Paks
0
6.7
10 thg 7
2025
Paks
0
CFR Cluj
0
6.2
Fizz Liga (Hungary)
Add favorite
23 thg 5
2025
Paks
1
Kecskemeti TE
1
6.6
18 thg 5
2025
DVSC
0
Paks
0
6.7
10 thg 5
2025
Paks
2
Ferencvarosi TC
3
5.7
4 thg 5
2025
Videoton
0
Paks
2
6.9
26 thg 4
2025
Győri ETO FC
2
Paks
0
6.3
19 thg 4
2025
Paks
2
Puskas Akademia
2
6.4
11 thg 4
2025
Budapest
1
Paks
2
6.9
5 thg 4
2025
Paks
2
Nyiregyhaza
0
6.8
29 thg 3
2025
ZTE
1
Paks
1
6.8
14 thg 3
2025
Paks
6
Ujpest
1
6.7
8 thg 3
2025
Diosgyor VTK
0
Paks
2
6.7
Tuổi
Age 23
29 thg 8, 2003
Quốc gia
Hungary
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
35
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
58
Phòng ngự
74
Sáng tạo
36
Tấn công
35
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
58
/100
Phòng ngự
74
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
DR
Điểm mạnh
Cắt bóng
Chọn vị trí
Ổn định
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €800K (27 thg 5, 2025)
€800K
€600K
€400K
€200K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 10 2021
Paks
€50K
thg 1 2022
Paks
€50K
thg 6 2022
Paks
€100K
thg 10 2022
Paks
€200K
thg 2 2023
Paks
€200K
thg 6 2023
Paks
€300K
thg 12 2023
Paks
€300K
thg 5 2024
Paks
€350K
thg 12 2024
Paks
€400K
thg 5 2025
Paks
€800K
thg 12 2025
Paks
€700K
thg 5 2026
Paks
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Paks
Age 22
€700K
thg 12 2025
Paks
Age 22
€700K
thg 5 2025
Paks
Age 21
€800K
thg 12 2024
Paks
Age 21
€400K
thg 5 2024
Paks
Age 20
€350K
thg 12 2023
Paks
Age 20
€300K
thg 6 2023
Paks
Age 19
€300K
thg 2 2023
Paks
Age 19
€200K
thg 10 2022
Paks
Age 19
€200K
thg 6 2022
Paks
Age 18
€100K
thg 1 2022
Paks
Age 18
€50K
thg 10 2021
Paks
Age 18
€50K