Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gabor Vas — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Gabor Vas
(23)
Paks
Hungary
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 23
29 thg 8, 2003
Quốc gia
Hungary
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
35
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
58
Phòng ngự
74
Sáng tạo
36
Tấn công
35
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
58
/100
Phòng ngự
74
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
DR
Điểm mạnh
Cắt bóng
Chọn vị trí
Ổn định
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €800K (27 thg 5, 2025)
€800K
€600K
€400K
€200K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 10 2021
Paks
€50K
thg 1 2022
Paks
€50K
thg 6 2022
Paks
€100K
thg 10 2022
Paks
€200K
thg 2 2023
Paks
€200K
thg 6 2023
Paks
€300K
thg 12 2023
Paks
€300K
thg 5 2024
Paks
€350K
thg 12 2024
Paks
€400K
thg 5 2025
Paks
€800K
thg 12 2025
Paks
€700K
thg 5 2026
Paks
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Paks
Age 22
€700K
thg 12 2025
Paks
Age 22
€700K
thg 5 2025
Paks
Age 21
€800K
thg 12 2024
Paks
Age 21
€400K
thg 5 2024
Paks
Age 20
€350K
thg 12 2023
Paks
Age 20
€300K
thg 6 2023
Paks
Age 19
€300K
thg 2 2023
Paks
Age 19
€200K
thg 10 2022
Paks
Age 19
€200K
thg 6 2022
Paks
Age 18
€100K
thg 1 2022
Paks
Age 18
€50K
thg 10 2021
Paks
Age 18
€50K
Statistics filters
Competition
Fizz Liga (Hungary)
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
European U21 Championship qualification
Hungary Cup
European U19 Football Championship
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.30
Điểm
4
Trận đấu
4
Số trận đá chính
360
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
27.5 (80%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.8
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
0.3 (100%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
5.0 (59%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.3
Cắt bóng mỗi trận
1.5
Phá bóng mỗi trận
7.5
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
5.8 (57%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
34