Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Halldor Stenevik | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Halldor Stenevik
(26)
Molde
Norway
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2016-2017
2016
Tất cả giải đấu
1. divisjon (Na Uy)
Eliteserien (Na Uy)
European U19 Football Championship
European U21 Championship qualification
Norwegian SAS Braathens Cup
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Eliteserien (Na Uy)
Add favorite
11 thg 7
2026
Aalesund
2
Molde
2
6.3
30 thg 5
2026
Molde
2
Sandefjord
1
6.5
25 thg 5
2026
Sarpsborg 08
2
Molde
1
7.2
16 thg 5
2026
Molde
1
Kristiansund BK
0
7.3
10 thg 5
2026
Tromso IL
2
Molde
0
6.1
4 thg 5
2026
Bodo/Glimt
0
Molde
1
6.7
26 thg 4
2026
Molde
5
Valerenga
1
6.1
19 thg 4
2026
Start IK
1
Molde
1
7.0
12 thg 4
2026
Molde
4
Ham Kam
1
7.0
6 thg 4
2026
Molde
0
Lillestrom
1
6.9
21 thg 3
2026
Viking
4
Molde
1
6.2
14 thg 3
2026
Molde
2
Rosenborg
0
7.5
30 thg 11
2025
Sarpsborg 08
1
Molde
0
6.6
9 thg 11
2025
Haugesund
0
Molde
2
7.1
19 thg 10
2025
Molde
1
Sandefjord
3
6.7
28 thg 9
2025
Molde
4
Valerenga
1
7.5
21 thg 9
2025
Viking
1
Molde
0
6.5
13 thg 9
2025
Molde
1
Fredrikstad
2
6.2
31 thg 8
2025
Stromsgodset
3
Molde
1
6.1
24 thg 8
2025
Molde
2
Tromso IL
0
8.0
17 thg 8
2025
KFUM Oslo
0
Molde
0
6.9
3 thg 8
2025
Molde
2
Bryne
0
6.8
19 thg 7
2025
Molde
4
Stromsgodset
1
6.3
12 thg 7
2025
Fredrikstad
4
Molde
2
6.2
5 thg 7
2025
Tromso IL
1
Molde
0
7.0
22 thg 6
2025
Valerenga
2
Molde
3
6.4
1 thg 6
2025
Molde
0
Viking
1
6.1
29 thg 5
2025
Brann
0
Molde
3
7.2
25 thg 5
2025
Ham Kam
2
Molde
1
6.2
16 thg 5
2025
Molde
0
Kristiansund BK
1
6.3
70 kg
Tuổi
Age 26
2 thg 2, 2000
Quốc gia
Norway
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
46
Kỹ thuật
52
Chiến thuật
42
Phòng ngự
59
Sáng tạo
54
Tấn công
46
/100
Kỹ thuật
52
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
59
/100
Sáng tạo
54
/100
DR
MR
RW
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Khống chế bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Chuyền quyết định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €1.3M (3 thg 9, 2024)
€1.5M
€1M
€500K
€0
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 12 2016
Brann
€50K
thg 12 2018
Brann
€50K
thg 12 2019
Sogndal
€50K
thg 7 2020
Stromsgodset
€100K
thg 12 2020
Stromsgodset
€300K
thg 1 2022
Stromsgodset
€600K
thg 12 2022
Stromsgodset
€600K
thg 6 2023
Stromsgodset
€500K
thg 12 2023
Stromsgodset
€450K
thg 4 2024
Molde
€600K
thg 6 2024
Molde
€1.2M
thg 9 2024
Molde
€1.3M
thg 12 2024
Molde
€1.3M
thg 6 2025
Molde
€1M
thg 12 2025
Molde
€700K
thg 5 2026
Molde
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Molde
Age 26
€700K
thg 12 2025
Molde
Age 25
€700K
thg 6 2025
Molde
Age 25
€1M
thg 12 2024
Molde
Age 24
€1.3M
thg 9 2024
Molde
Age 24
€1.3M
thg 6 2024
Molde
Age 24
€1.2M
thg 4 2024
Molde
Age 24
€600K
thg 12 2023
Stromsgodset
Age 23
€450K
thg 6 2023
Stromsgodset
Age 23
€500K
thg 12 2022
Stromsgodset
Age 22
€600K
thg 1 2022
Stromsgodset
Age 21
€600K
thg 12 2020
Stromsgodset
Age 20
€300K
thg 7 2020
Stromsgodset
Age 20
€100K
thg 12 2019
Sogndal
Age 19
€50K
thg 12 2018
Brann
Age 18
€50K
thg 12 2016
Brann
Age 16
€50K