Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Halldor Stenevik — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Halldor Stenevik
(26)
Molde
Norway
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
70 kg
Tuổi
Age 26
2 thg 2, 2000
Quốc gia
Norway
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
46
Kỹ thuật
52
Chiến thuật
42
Phòng ngự
59
Sáng tạo
54
Tấn công
46
/100
Kỹ thuật
52
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
59
/100
Sáng tạo
54
/100
DR
MR
RW
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Khống chế bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Chuyền quyết định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €1.3M (3 thg 9, 2024)
€1.5M
€1M
€500K
€0
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 12 2016
Brann
€50K
thg 12 2018
Brann
€50K
thg 12 2019
Sogndal
€50K
thg 7 2020
Stromsgodset
€100K
thg 12 2020
Stromsgodset
€300K
thg 1 2022
Stromsgodset
€600K
thg 12 2022
Stromsgodset
€600K
thg 6 2023
Stromsgodset
€500K
thg 12 2023
Stromsgodset
€450K
thg 4 2024
Molde
€600K
thg 6 2024
Molde
€1.2M
thg 9 2024
Molde
€1.3M
thg 12 2024
Molde
€1.3M
thg 6 2025
Molde
€1M
thg 12 2025
Molde
€700K
thg 5 2026
Molde
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Molde
Age 26
€700K
thg 12 2025
Molde
Age 25
€700K
thg 6 2025
Molde
Age 25
€1M
thg 12 2024
Molde
Age 24
€1.3M
thg 9 2024
Molde
Age 24
€1.3M
thg 6 2024
Molde
Age 24
€1.2M
thg 4 2024
Molde
Age 24
€600K
thg 12 2023
Stromsgodset
Age 23
€450K
thg 6 2023
Stromsgodset
Age 23
€500K
thg 12 2022
Stromsgodset
Age 22
€600K
thg 1 2022
Stromsgodset
Age 21
€600K
thg 12 2020
Stromsgodset
Age 20
€300K
thg 7 2020
Stromsgodset
Age 20
€100K
thg 12 2019
Sogndal
Age 19
€50K
thg 12 2018
Brann
Age 18
€50K
thg 12 2016
Brann
Age 16
€50K
Statistics filters
Competition
Eliteserien (Na Uy)
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Norwegian SAS Braathens Cup
European U21 Championship qualification
European U19 Football Championship
Season
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2016
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.70
Điểm
12
Trận đấu
12
Số trận đá chính
1079
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Dứt điểm mỗi trận
0.4
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.1
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
Việt vị
2
Rê bóng thành công mỗi trận
0.7 (40%)
Phản công
2
Dứt điểm phản công
2
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
38.3 (80%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.6
Cơ hội rõ rệt tạo ra
4
Tạt chính xác mỗi trận
1.3 (30%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.3 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.6
Cắt bóng mỗi trận
0.9
Phá bóng mỗi trận
2.6
Phạm lỗi mỗi trận
1.3
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.9
Thắng tranh chấp
5.1 (56%)
Bị mất bóng
5
Mất bóng
194
Thẻ vàng
1