Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Isaque | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Isaque
(19)
Shakhtar Donetsk
Brazil
11 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 19
Chiều cao
172 cm
Giá trị thị trường
11 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2025
2024-2025
Tất cả giải đấu
Brazilian Cup
Campeonato Carioca (Brazil)
CONMEBOL Copa Sudamericana
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Serie A (Brazil)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 9
2026
PSV Eindhoven
1
Shakhtar Donetsk
1
7.0
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
5 thg 9
2026
Karpaty Lviv
1
Shakhtar Donetsk
2
6.3
29 thg 8
2026
Shakhtar Donetsk
0
Polissya Zhytomyr
2
5.8
16 thg 8
2026
Kharkiv
0
Shakhtar Donetsk
1
7.2
21 thg 5
2026
Shakhtar Donetsk
0
Kolos Kovalivka
1
6.0
17 thg 5
2026
Kryvbas
2
FC Shakhtar Donetsk
3
–
13 thg 5
2026
Shakhtar Donetsk
3
Obolon Kyiv
1
6.3
10 thg 5
2026
Poltava
0
Shakhtar Donetsk
4
×2
8.6
UEFA Europa Conference League
Add favorite
7 thg 5
2026
Crystal Palace
2
Shakhtar Donetsk
1
6.6
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
3 thg 5
2026
Dynamo Kyiv
1
Shakhtar Donetsk
2
6.3
UEFA Europa Conference League
Add favorite
30 thg 4
2026
Shakhtar Donetsk
1
Crystal Palace
3
5.7
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
26 thg 4
2026
Kudrivka
1
Shakhtar Donetsk
3
–
23 thg 4
2026
Zorya
1
Shakhtar Donetsk
2
–
20 thg 4
2026
FC Shakhtar Donetsk
1
Polissya Zhytomyr
0
–
UEFA Europa Conference League
Add favorite
16 thg 4
2026
AZ Alkmaar
2
Shakhtar Donetsk
2
6.4
9 thg 4
2026
Shakhtar Donetsk
3
AZ Alkmaar
0
6.8
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
5 thg 4
2026
FC Shakhtar Donetsk
3
Rukh Vynnyky
0
–
UEFA Europa Conference League
Add favorite
19 thg 3
2026
Shakhtar Donetsk
1
Lech Poznan
2
6.2
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
15 thg 3
2026
Shakhtar Donetsk
1
Kharkiv
0
6.4
UEFA Europa Conference League
Add favorite
12 thg 3
2026
Lech Poznan
1
FC Shakhtar Donetsk
3
7.0
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
6 thg 3
2026
FK Oleksandria
0
FC Shakhtar Donetsk
1
–
27 thg 2
2026
Shakhtar Donetsk
1
Veres
0
6.8
22 thg 2
2026
Shakhtar Donetsk
3
Karpaty Lviv
0
6.8
UEFA Europa Conference League
Add favorite
18 thg 12
2025
Shakhtar Donetsk
0
Rijeka
0
6.1
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
14 thg 12
2025
Shakhtar Donetsk
5
Epitsentr Dunayivtsi
0
6.5
UEFA Europa Conference League
Add favorite
11 thg 12
2025
Hamrun Spartans
0
FC Shakhtar Donetsk
2
7.9
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
6 thg 12
2025
Kolos Kovalivka
0
Shakhtar Donetsk
0
6.7
1 thg 12
2025
FC Shakhtar Donetsk
2
Kryvbas
2
–
UEFA Europa Conference League
Add favorite
27 thg 11
2025
Shamrock Rovers
1
FC Shakhtar Donetsk
2
6.3
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
22 thg 11
2025
Obolon Kyiv
0
Shakhtar Donetsk
6
7.5
Chiều cao
172 cm
57 kg
Tuổi
Age 19
24 thg 2, 2007
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
11 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
61
Chiến thuật
41
Phòng ngự
42
Sáng tạo
50
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
61
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
50
/100
AM
Điểm yếu
Sút phạt đền
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €11M
?
Cao nhất
: €11M (1 thg 6, 2026)
€15M
€10M
€5M
€0
2025
2026
thg 6 2025
Fluminense
€1M
thg 9 2025
Shakhtar Donetsk
€7M
thg 12 2025
Shakhtar Donetsk
€8M
thg 6 2026
Shakhtar Donetsk
€11M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Shakhtar Donetsk
Age 19
€11M
thg 12 2025
Shakhtar Donetsk
Age 18
€8M
thg 9 2025
Shakhtar Donetsk
Age 18
€7M
thg 6 2025
Fluminense
Age 18
€1M