Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Isaque — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Isaque
(19)
Shakhtar Donetsk
Brazil
11 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 19
Chiều cao
172 cm
Giá trị thị trường
11 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
172 cm
57 kg
Tuổi
Age 19
24 thg 2, 2007
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
11 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
61
Chiến thuật
41
Phòng ngự
42
Sáng tạo
50
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
61
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
50
/100
AM
Điểm yếu
Sút phạt đền
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €11M
?
Cao nhất
: €11M (1 thg 6, 2026)
€15M
€10M
€5M
€0
2025
2026
thg 6 2025
Fluminense
€1M
thg 9 2025
Shakhtar Donetsk
€7M
thg 12 2025
Shakhtar Donetsk
€8M
thg 6 2026
Shakhtar Donetsk
€11M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Shakhtar Donetsk
Age 19
€11M
thg 12 2025
Shakhtar Donetsk
Age 18
€8M
thg 9 2025
Shakhtar Donetsk
Age 18
€7M
thg 6 2025
Fluminense
Age 18
€1M
Statistics filters
Competition
UEFA Champions League
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
UEFA Europa Conference League
Serie A (Brazil)
CONMEBOL Copa Sudamericana
Campeonato Carioca (Brazil)
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
7.00
Điểm
1
Trận đấu
1
Số trận đá chính
89
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
1.0
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
1.0 (100%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
19.0 (70%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.0
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (25%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
8.0
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
10.0 (71%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
15