Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jan Plug | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jan Plug
(21)
Excelsior SBV
Netherlands
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
188 cm
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
Tất cả giải đấu
Eerste Divisie (Hà Lan)
Eredivisie (Hà Lan)
International Club Friendly
UEFA Europa League
Youth League
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
8 thg 9
2026
NEC Nijmegen
2
Excelsior SBV
2
6.7
5 thg 9
2026
Willem II
0
Excelsior SBV
3
7.3
29 thg 8
2026
Excelsior SBV
2
Sparta Rotterdam
1
7.3
15 thg 8
2026
Excelsior SBV
1
PSV Eindhoven
2
6.3
7 thg 8
2026
Cambuur Leeuwarden
0
Excelsior SBV
4
7.3
International Club Friendly
Add favorite
4 thg 7
2026
Dordrecht
0
Feyenoord
6
7.2
Eerste Divisie (Hà Lan)
Add favorite
24 thg 4
2026
Dordrecht
1
Willem II
2
6.6
17 thg 4
2026
Almere City
4
Dordrecht
1
6.3
12 thg 4
2026
Dordrecht
1
ADO Den Haag
0
8.3
6 thg 4
2026
Cambuur Leeuwarden
1
Dordrecht
1
7.2
3 thg 4
2026
Dordrecht
0
Roda JC
3
6.8
20 thg 3
2026
Utrecht Youth
3
Dordrecht
1
5.8
17 thg 3
2026
Dordrecht
2
Oss
2
7.3
14 thg 3
2026
De Graafschap
2
Dordrecht
1
6.4
6 thg 3
2026
Dordrecht
1
MVV Maastricht
1
7.3
27 thg 2
2026
PSV Eindhoven Youth
1
Dordrecht
1
7.1
20 thg 2
2026
Dordrecht
0
Ajax Amsterdam U21
1
7.5
13 thg 2
2026
Dordrecht
1
Emmen
0
7.9
9 thg 2
2026
Alkmaar Youth
1
Dordrecht
2
6.6
3 thg 2
2026
Dordrecht
3
Helmond Sport
0
7.8
UEFA Europa League
Add favorite
29 thg 1
2026
Real Betis
2
Feyenoord
1
6.3
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
25 thg 1
2026
Feyenoord
4
Heracles Almelo
2
6.1
UEFA Europa League
Add favorite
22 thg 1
2026
Feyenoord
3
Sturm Graz
0
7.2
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
21 thg 12
2025
Feyenoord
1
FC Twente Enschede
1
6.0
UEFA Europa League
Add favorite
11 thg 12
2025
FCSB
4
Feyenoord
3
6.0
Eredivisie (Hà Lan)
Add favorite
19 thg 10
2025
Heracles Almelo
0
Feyenoord
7
7.2
21 thg 9
2025
AZ Alkmaar
3
Feyenoord
3
5.9
17 thg 9
2025
Feyenoord
2
Fortuna Sittard
0
6.9
14 thg 5
2025
Feyenoord
2
RKC Waalwijk
0
7.0
Youth League
Add favorite
11 thg 12
2024
Feyenoord U19
3
Sparta Praha U19
0
7.0
Chiều cao
188 cm
80 kg
Tuổi
Age 21
2 thg 4, 2005
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
56
Phòng ngự
68
Sáng tạo
40
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
56
/100
Phòng ngự
68
/100
Sáng tạo
40
/100
DC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Khống chế bóng
Chọn vị trí
Điểm yếu
Dứt điểm
Sút xa
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €700K (20 thg 5, 2026)
€800K
€600K
€400K
€200K
2025
2026
thg 9 2025
Feyenoord
€500K
thg 12 2025
Feyenoord
€500K
thg 5 2026
Dordrecht
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Dordrecht
Age 21
€700K
thg 12 2025
Feyenoord
Age 20
€500K
thg 9 2025
Feyenoord
Age 20
€500K