Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jan Plug — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jan Plug
(21)
Excelsior SBV
Netherlands
700 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
188 cm
Giá trị thị trường
700 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
188 cm
80 kg
Tuổi
Age 21
2 thg 4, 2005
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
700 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
56
Phòng ngự
68
Sáng tạo
40
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
56
/100
Phòng ngự
68
/100
Sáng tạo
40
/100
DC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Khống chế bóng
Chọn vị trí
Điểm yếu
Dứt điểm
Sút xa
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €700K
?
Cao nhất
: €700K (20 thg 5, 2026)
€800K
€600K
€400K
€200K
2025
2026
thg 9 2025
Feyenoord
€500K
thg 12 2025
Feyenoord
€500K
thg 5 2026
Dordrecht
€700K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Dordrecht
Age 21
€700K
thg 12 2025
Feyenoord
Age 20
€500K
thg 9 2025
Feyenoord
Age 20
€500K
Statistics filters
Competition
Eredivisie (Hà Lan)
International Club Friendly
Eerste Divisie (Hà Lan)
UEFA Europa League
Youth League
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
7.00
Điểm
5
Trận đấu
5
Số trận đá chính
450
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
47.0 (90%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.2
Chuyền dài chính xác mỗi trận
4.6 (55%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.2
Cắt bóng mỗi trận
1.4
Phá bóng mỗi trận
5.0
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.6
Thắng tranh chấp
3.2 (43%)
Mất bóng
28
Thẻ vàng
1