Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Markus Haaland | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Markus Haaland
(21)
Hacken
Norway
900 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
900 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2027
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
Tất cả giải đấu
2. divisjon (Na Uy)
Allsvenskan (Thụy Điển)
Eliteserien (Na Uy)
European U17 Football Championship
European U21 Championship qualification
International Friendly
U20 Giải vô địch thế giới
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Allsvenskan (Thụy Điển)
Add favorite
5 thg 9
2026
GAIS
0
Hacken
0
6.5
29 thg 8
2026
Hacken
1
Vasteras
3
5.7
21 thg 8
2026
Sirius
0
Hacken
3
6.8
17 thg 8
2026
Hacken
1
Halmstads
0
6.8
UEFA Europa Conference League
Add favorite
23 thg 7
2026
Universitatea Cluj
2
Brann
2
6.1
Eliteserien (Na Uy)
Add favorite
29 thg 5
2026
Brann
1
Sarpsborg 08
2
6.1
24 thg 5
2026
Bodo/Glimt
3
Brann
1
5.7
20 thg 5
2026
Aalesund
2
Brann
1
6.0
2 thg 5
2026
Brann
3
Fredrikstad
1
6.5
29 thg 4
2026
Tromso IL
0
Brann
5
7.6
18 thg 4
2026
Viking
3
Brann
2
5.8
12 thg 4
2026
Brann
0
Sandefjord
1
6.4
6 thg 4
2026
Ham Kam
1
Brann
5
7.5
European U21 Championship qualification
Add favorite
31 thg 3
2026
Slovenia U21
2
Norway U21
0
6.2
27 thg 3
2026
Norway U21
3
Netherlands U21
2
6.2
Eliteserien (Na Uy)
Add favorite
22 thg 3
2026
Brann
1
Tromso IL
2
5.8
15 thg 3
2026
Kristiansund BK
3
Brann
2
5.7
UEFA Europa League
Add favorite
26 thg 2
2026
Bologna
1
Brann
0
6.3
19 thg 2
2026
Brann
0
Bologna
1
6.6
29 thg 1
2026
Sturm Graz
1
Brann
0
6.4
22 thg 1
2026
Brann
3
Midtjylland
3
5.8
11 thg 12
2025
Brann
0
Fenerbahce
4
6.0
Eliteserien (Na Uy)
Add favorite
30 thg 11
2025
Brann
3
Ham Kam
1
6.2
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 11
2025
PAOK Saloniki
1
Brann
1
6.4
6 thg 11
2025
Bologna
0
Brann
0
6.8
Eliteserien (Na Uy)
Add favorite
2 thg 11
2025
Bryne
2
Brann
1
6.3
29 thg 10
2025
Brann
1
Bodo/Glimt
2
6.7
26 thg 10
2025
Rosenborg
2
Brann
3
7.8
UEFA Europa League
Add favorite
23 thg 10
2025
Brann
3
Rangers
0
6.9
U20 Giải vô địch thế giới
Add favorite
13 thg 10
2025
Norway U20
1
France U20
2
5.9
74 kg
Tuổi
Age 21
8 thg 3, 2005
Quốc gia
Norway
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
900 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
29
Phòng ngự
30
Sáng tạo
48
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
29
/100
Phòng ngự
30
/100
Sáng tạo
48
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €900K
?
Cao nhất
: €900K (27 thg 5, 2026)
€1M
€750K
€500K
€250K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 7 2021
Brann 2
€50K
thg 1 2022
Brann 2
€50K
thg 12 2022
Brann 2
€75K
thg 12 2023
Brann 2
€75K
thg 12 2024
Brann
€75K
thg 6 2025
Brann
€200K
thg 9 2025
Brann
€700K
thg 12 2025
Brann
€800K
thg 5 2026
Brann
€900K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Brann
Age 21
€900K
thg 12 2025
Brann
Age 20
€800K
thg 9 2025
Brann
Age 20
€700K
thg 6 2025
Brann
Age 20
€200K
thg 12 2024
Brann
Age 19
€75K
thg 12 2023
Brann 2
Age 18
€75K
thg 12 2022
Brann 2
Age 17
€75K
thg 1 2022
Brann 2
Age 16
€50K
thg 7 2021
Brann 2
Age 16
€50K