Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Markus Haaland — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Markus Haaland
(21)
Hacken
Norway
900 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
900 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
74 kg
Tuổi
Age 21
8 thg 3, 2005
Quốc gia
Norway
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
900 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
29
Phòng ngự
30
Sáng tạo
48
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
29
/100
Phòng ngự
30
/100
Sáng tạo
48
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €900K
?
Cao nhất
: €900K (27 thg 5, 2026)
€1M
€750K
€500K
€250K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 7 2021
Brann 2
€50K
thg 1 2022
Brann 2
€50K
thg 12 2022
Brann 2
€75K
thg 12 2023
Brann 2
€75K
thg 12 2024
Brann
€75K
thg 6 2025
Brann
€200K
thg 9 2025
Brann
€700K
thg 12 2025
Brann
€800K
thg 5 2026
Brann
€900K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Brann
Age 21
€900K
thg 12 2025
Brann
Age 20
€800K
thg 9 2025
Brann
Age 20
€700K
thg 6 2025
Brann
Age 20
€200K
thg 12 2024
Brann
Age 19
€75K
thg 12 2023
Brann 2
Age 18
€75K
thg 12 2022
Brann 2
Age 17
€75K
thg 1 2022
Brann 2
Age 16
€50K
thg 7 2021
Brann 2
Age 16
€50K
Statistics filters
Competition
UEFA Europa Conference League
Allsvenskan (Thụy Điển)
Eliteserien (Na Uy)
European U21 Championship qualification
UEFA Europa League
UEFA Champions League
U20 Giải vô địch thế giới
European U17 Football Championship
Season
2026
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.50
Điểm
4
Trận đấu
0
Số trận đá chính
55
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.3
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
4.5 (75%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (100%)
Phòng ngự
Cắt bóng mỗi trận
0.3
Phá bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.3
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.8
Thắng tranh chấp
2.0 (50%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
22