Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Simion Michez | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Simion Michez
(24)
Mechelen
Cameroon
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 24
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Tất cả giải đấu
Belgian Cup
Challenger Pro League (Bỉ)
Chance Liga (Séc)
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Add favorite
11 thg 9
2026
Mechelen
0
Anderlecht
1
5.9
29 thg 8
2026
RAAL La Louvière
2
Mechelen
2
6.1
Chance Liga (Séc)
Add favorite
14 thg 12
2025
Zlín
5
Sigma
0
5.9
UEFA Europa Conference League
Add favorite
11 thg 12
2025
Lincoln Red Imps
2
Sigma
1
6.0
Chance Liga (Séc)
Add favorite
6 thg 12
2025
Sigma
0
Sparta
1
6.7
UEFA Europa Conference League
Add favorite
2 thg 10
2025
Fiorentina
2
Sigma Olomouc
0
5.8
Chance Liga (Séc)
Add favorite
27 thg 9
2025
Bohemians
2
Sigma
2
6.4
20 thg 9
2025
Sigma
0
Teplice
0
6.8
13 thg 9
2025
Plzeň
1
Sigma
0
6.1
31 thg 8
2025
Sigma
1
Ostrava
0
6.7
UEFA Europa League
Add favorite
28 thg 8
2025
Sigma
0
Malmo
2
6.1
Chance Liga (Séc)
Add favorite
24 thg 8
2025
Hradec Králové
1
Sigma
0
6.0
16 thg 8
2025
Sigma
1
Zlín
0
7.0
10 thg 8
2025
Sparta
1
Sigma
0
6.1
2 thg 8
2025
Sigma
2
Liberec
1
5.9
26 thg 7
2025
Sigma
0
Dukla
0
6.6
18 thg 5
2025
Jablonec
3
Slavia
2
6.5
5 thg 4
2025
Slavia
2
Hradec Králové
1
–
UEFA Europa League
Add favorite
30 thg 1
2025
Slavia Praha
2
Malmo FF
2
6.6
23 thg 1
2025
PAOK Saloniki
2
Slavia Praha
0
6.5
Chance Liga (Séc)
Add favorite
15 thg 12
2024
Teplice
1
Slavia
0
5.9
UEFA Europa League
Add favorite
28 thg 11
2024
Slavia Praha
1
Fenerbahce
2
6.5
7 thg 11
2024
Eintracht Frankfurt
1
Slavia Praha
0
6.4
Chance Liga (Séc)
Add favorite
3 thg 11
2024
Hradec Králové
1
Slavia
1
6.5
27 thg 10
2024
Slavia
3
Dukla
0
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
24 thg 10
2024
Ath Bilbao
1
Slavia
0
7.5
Chance Liga (Séc)
Add favorite
20 thg 10
2024
Jablonec
1
Slavia
2
8.0
UEFA Europa League
Add favorite
3 thg 10
2024
Slavia
1
Ajax
1
6.7
25 thg 9
2024
Ludogorets Razgrad
0
Slavia
2
6.6
Chance Liga (Séc)
Add favorite
21 thg 9
2024
Slavia
3
Plzeň
0
6.6
Chiều cao
178 cm
74 kg
Tuổi
Age 24
9 thg 2, 2002
Quốc gia
Cameroon
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
61
Chiến thuật
40
Phòng ngự
42
Sáng tạo
55
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
61
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
55
/100
MR
Điểm mạnh
Rê bóng
Cắt bóng
Tắc bóng
Điểm yếu
Chuyền bóng
Tập trung
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €2.2M (19 thg 12, 2024)
€3M
€2M
€1M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 10 2022
RSCA Futures
€150K
thg 12 2022
RSCA Futures
€200K
thg 5 2023
RSCA Futures
€300K
thg 10 2023
Beerschot VA
€400K
thg 12 2023
Beerschot VA
€700K
thg 6 2024
Beerschot VA
€900K
thg 12 2024
Slavia
€2.2M
thg 3 2025
Slavia
€2M
thg 6 2025
Slavia
€1.5M
thg 9 2025
Sigma
€1.2M
thg 12 2025
Sigma
€1M
thg 3 2026
Slavia
€850K
thg 5 2026
Slavia
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Slavia
Age 24
€600K
thg 3 2026
Slavia
Age 24
€850K
thg 12 2025
Sigma
Age 23
€1M
thg 9 2025
Sigma
Age 23
€1.2M
thg 6 2025
Slavia
Age 23
€1.5M
thg 3 2025
Slavia
Age 23
€2M
thg 12 2024
Slavia
Age 22
€2.2M
thg 6 2024
Beerschot VA
Age 22
€900K
thg 12 2023
Beerschot VA
Age 21
€700K
thg 10 2023
Beerschot VA
Age 21
€400K
thg 5 2023
RSCA Futures
Age 21
€300K
thg 12 2022
RSCA Futures
Age 20
€200K
thg 10 2022
RSCA Futures
Age 20
€150K