Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Simion Michez — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Simion Michez
(24)
Mechelen
Cameroon
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 24
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
178 cm
74 kg
Tuổi
Age 24
9 thg 2, 2002
Quốc gia
Cameroon
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
61
Chiến thuật
40
Phòng ngự
42
Sáng tạo
55
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
61
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
55
/100
MR
Điểm mạnh
Rê bóng
Cắt bóng
Tắc bóng
Điểm yếu
Chuyền bóng
Tập trung
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €2.2M (19 thg 12, 2024)
€3M
€2M
€1M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 10 2022
RSCA Futures
€150K
thg 12 2022
RSCA Futures
€200K
thg 5 2023
RSCA Futures
€300K
thg 10 2023
Beerschot VA
€400K
thg 12 2023
Beerschot VA
€700K
thg 6 2024
Beerschot VA
€900K
thg 12 2024
Slavia
€2.2M
thg 3 2025
Slavia
€2M
thg 6 2025
Slavia
€1.5M
thg 9 2025
Sigma
€1.2M
thg 12 2025
Sigma
€1M
thg 3 2026
Slavia
€850K
thg 5 2026
Slavia
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Slavia
Age 24
€600K
thg 3 2026
Slavia
Age 24
€850K
thg 12 2025
Sigma
Age 23
€1M
thg 9 2025
Sigma
Age 23
€1.2M
thg 6 2025
Slavia
Age 23
€1.5M
thg 3 2025
Slavia
Age 23
€2M
thg 12 2024
Slavia
Age 22
€2.2M
thg 6 2024
Beerschot VA
Age 22
€900K
thg 12 2023
Beerschot VA
Age 21
€700K
thg 10 2023
Beerschot VA
Age 21
€400K
thg 5 2023
RSCA Futures
Age 21
€300K
thg 12 2022
RSCA Futures
Age 20
€200K
thg 10 2022
RSCA Futures
Age 20
€150K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Chance Liga (Séc)
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Challenger Pro League (Bỉ)
Belgian Cup
Season
2026/2027
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.00
Điểm
2
Trận đấu
1
Số trận đá chính
92
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.5 (100%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
9.0 (78%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (20%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.5
Cắt bóng mỗi trận
2.5
Phá bóng mỗi trận
1.0
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
2.5 (42%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
14