Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Artis Brno | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Football club
Artis Brno
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
11,7 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€11,675,000
Đội hình
41 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 21 results, 26 upcoming matches
47
International Club Friendly
Add favorite
Cộng hòa Séc
●
Current team profile
11 thg 1
2026
Kayserispor
3
-
2
Artis
Vòng 0
L
Loss
16 thg 1
2026
Szeged Csanad
0
-
4
Artis
Vòng 0
W
Win
24 thg 1
2026
Cracovia Krakow
2
-
2
Artis
Vòng 0
D
Draw
30 thg 1
2026
Artis
0
-
0
Třinec
Vòng 0
D
Draw
Atlantic Ocean Cup
Add favorite
3 thg 2
2026
Mjallby AIF
4
-
1
Artis
Vòng 0
L
Loss
6 thg 2
2026
Goteborg
3
-
1
Artis
Vòng 0
L
Loss
International Club Friendly
Add favorite
9 thg 2
2026
Rosenborg
1
-
0
Artis
Vòng 0
L
Loss
27 thg 6
2026
Plzeň
4
-
2
Artis
Vòng 0
L
Loss
2 thg 7
2026
Wieczysta Krakow
1
-
2
Artis
Vòng 0
W
Win
HỦY
Blau Weiss Linz
Artis
Vòng 0
Add favorite
3 thg 7
2026
SKN St Polten
1
-
1
Artis
Vòng 0
D
Draw
HOÃN
Liefering
Artis
Vòng 0
Add favorite
10 thg 7
2026
SKU Amstetten
2
-
2
Artis
Vòng 0
D
Draw
18 thg 7
2026
Wisla Krakow
2
-
2
Artis
Vòng 0
D
Draw
18 thg 7
2026
Wisla Krakow
1
-
0
Artis
Vòng 0
L
Loss
Chance Liga (Séc)
Add favorite
27 thg 7
2026
Artis
2
-
4
Ml. Boleslav
Vòng 1
L
Loss
1 thg 8
2026
Slovácko
1
-
1
Artis
Vòng 2
D
Draw
9 thg 8
2026
Artis
1
-
2
Sigma
Vòng 3
L
Loss
16 thg 8
2026
Ostrava
1
-
0
Artis
Vòng 4
L
Loss
22 thg 8
2026
Artis
0
-
4
Sparta
Vòng 5
L
Loss
Czech Cup
Add favorite
26 thg 8
2026
Uhersky Brod
0
-
2
Artis
Vòng 0
W
Win
Chance Liga (Séc)
Add favorite
29 thg 8
2026
Pardubice
1
-
2
Artis
Vòng 6
W
Win
5 thg 9
2026
Artis
0
-
3
Plzeň
Vòng 7
L
Loss
12 thg 9
2026
Zbrojovka
16:00
Artis
Vòng 8
Add favorite
Czech Cup
Add favorite
16 thg 9
2026
Vitkovice
17:00
Artis
Vòng 0
Add favorite
Chance Liga (Séc)
Add favorite
19 thg 9
2026
Artis
16:00
Liberec
Vòng 9
Add favorite
10 thg 10
2026
Hradec Králové
16:00
Artis
Vòng 10
Add favorite
17 thg 10
2026
Artis
16:00
Bohemians
Vòng 11
Add favorite
24 thg 10
2026
Teplice
16:00
Artis
Vòng 12
Add favorite
31 thg 10
2026
Artis
17:00
Zlín
Vòng 13
Add favorite
7 thg 11
2026
Slavia
17:00
Artis
Vòng 14
Add favorite
21 thg 11
2026
Artis
17:00
Jablonec
Vòng 15
Add favorite
28 thg 11
2026
Artis
17:00
Slovácko
Vòng 16
Add favorite
5 thg 12
2026
Sigma
17:00
Artis
Vòng 17
Add favorite
12 thg 12
2026
Artis
17:00
Ostrava
Vòng 18
Add favorite
30 thg 1
2027
Sparta
17:00
Artis
Vòng 19
Add favorite
6 thg 2
2027
Artis
17:00
Pardubice
Vòng 20
Add favorite
13 thg 2
2027
Plzeň
17:00
Artis
Vòng 21
Add favorite
20 thg 2
2027
Artis
17:00
Zbrojovka
Vòng 22
Add favorite
27 thg 2
2027
Liberec
17:00
Artis
Vòng 23
Add favorite
6 thg 3
2027
Artis
17:00
Hradec Králové
Vòng 24
Add favorite
13 thg 3
2027
Bohemians
19:00
Artis
Vòng 25
Add favorite
20 thg 3
2027
Artis
19:00
Teplice
Vòng 26
Add favorite
3 thg 4
2027
Zlín
18:00
Artis
Vòng 27
Add favorite
10 thg 4
2027
Artis
18:00
Slavia
Vòng 28
Add favorite
17 thg 4
2027
Jablonec
18:00
Artis
Vòng 29
Add favorite
24 thg 4
2027
Ml. Boleslav
18:00
Artis
Vòng 30
Add favorite
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Ostrava
Chủ Nhật, 16 tháng 8
1 - 0
KT
Artis
Artis
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 4
KT
Sparta
Uhersky Brod
Thứ Tư, 26 tháng 8
0 - 2
KT
Artis
Pardubice
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 2
KT
Artis
Artis
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 3
KT
Plzeň
Blau Weiss Linz
Thứ Sáu, 3 tháng 7
11:00
Artis
Liefering
Thứ Sáu, 10 tháng 7
11:00
Artis
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Last Starting Lineup
0 - 3
7.1
S,tadeáš
Áo số 32 · Goalkeeper
5.8
Glossoa
Áo số 33 · Defender
6.3
D. Plechaty
Áo số 4 · Defender · Captain
6.0
K. Pojezny
Áo số 34 · Defender
5.5
E. Fully
Áo số 15 · Defender
5.8
D. Preisler
Áo số 27 · Defender
6.3
Alégué
Áo số 7 · Midfielder
6.1
Komljenovic
Áo số 8 · Midfielder
5.7
A. Labik
Áo số 9 · Midfielder
5.7
Papalélé
Áo số 17 · Midfielder
6.2
Ndiaye
Áo số 12 · Forward
Cầu thủ vắng mặt
1
Ondrej Coudek
Broken leg
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 1 trận
Current league standings
Chance Liga (Séc)
Tr
HS
Đ
12
Bohemians
6
-3
6
13
Artis
7
-10
4
14
Slovácko
7
-7
3
Điểm cao nhất
Stoppen
Tadeáš
7,05
Adebayo Quadri Adediran
6,86
Alexis Alégué
6,68
Vua phá lưới
Adebayo Quadri
Adediran
2
Albert Labík
1
Alexis Alégué
1
Kiến tạo hàng đầu
Neil
Glossoa
2
Papalélé
2
Adebayo Quadri Adediran
1
Thẻ vàng
Neil
Glossoa
3
Emmanuel Fully
2
Adam Carlén
1
Thẻ đỏ
Dominik
Preisler
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
41
Cầu thủ ngoại
15
Tuổi trung bình
25.4 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
411K€
Giải đấu
Atlantic Ocean Cup
Chance Liga (Séc)
Czech Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Roman Nádvorník
2026/3 –
20
7
3
10
35%
Jirí Chytry
2025/4 – 2026/3
29
15
6
8
52%
Vladimir Michal
2025/4 – 2025/4
1
0
1
0
0%
Xem tất cả
Sân vận động
Stadion SK Lisen
2.000
Sức chứa
Brno
Thành phố
Cộng hòa Séc
Quốc gia