Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Cameroon — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
2004/05
2002/03
1998/99
1994/95
1990/91
1982/83
National team
Cameroon
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
2004/05
2002/03
1998/99
1994/95
1990/91
1982/83
204,8 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1959
Giá trị thị trường
€204,750,000
Đội hình
25 players
Chia sẻ
Theo dõi
Cameroon
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Mauritius
Thứ Tư, 8 tháng 10
0 - 2
KT
Cameroon
Cameroon
Thứ Hai, 13 tháng 10
0 - 0
KT
Angola
Cameroon
Thứ Năm, 13 tháng 11
0 - 1
KT
Cộng hòa Dân chủ Congo
Úc
Thứ Sáu, 27 tháng 3
1 - 0
KT
Cameroon
Cameroon
Thứ Ba, 31 tháng 3
2 - 0
KT
Trung Quốc
Cameroon
Thứ Năm, 24 tháng 9
22:00
Comoros
Congo
Thứ Ba, 29 tháng 9
22:00
Cameroon
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2006-2007
2004-2005
2002-2003
1998-1999
1994-1995
1990-1991
1982-1983
Huấn luyện viên
G
B
M
David Pagou
Cameroon
57
Appearances
7
Wins
4
Draws
1
Losses
2
Thủ môn
✋
1
Blondy Nna Noukeu
CMR
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Devis Epassy
CMR
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Housseini Ousmanou
Hậu vệ
2
Jackson Tchatchoua
CMR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Fidel Brice Ambina
CMR
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Angel Yondjo Matah
CMR
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
CMR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Simon Ngapandouetnbu
CMR
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Che Malone
CMR
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Kévin Keben
CMR
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Emmanuel Moungam
CMR
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Serge Valery Eloundou Ndzomo
CMR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Darlin Yongwa
CMR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Samuel Kotto
CMR
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Mahamadou Nagida
CMR
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Wabo Oliver Kamdem
CMR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Stephane Keller
CMR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Mael Fernandez Monyebe
CMR
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Arnold Maël Kamdem
CMR
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Saidou Alioum Moubarak
CMR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Arthur Avom
CMR
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Ryan Fosso
CMR
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Konrad Nfanseu Sinyam
CMR
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Danny Namaso
CMR
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Karl Etta Eyong
CMR
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Christian Kofane
CMR
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ vắng mặt
1
Junior Tchamadeu
Jumpers knee
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 30 trận
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
1
Namibia
0
0
0
2
Cameroon
0
0
0
3
Congo
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
25
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
23.2 tuổi
Chiều cao trung bình
183 cm
Giá trị thị trường trung bình
5.8M€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Series
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
David Pagou
2025/11 –
7
4
1
2
57%
Marc Brys
2024/4 – 2025/11
17
9
6
2
53%
Rigobert Song
2022/2 – 2024/4
21
6
6
9
29%
Xem tất cả