Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Fluminense U20 — Đội hình | Rotascore
2023/24
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Football club
Fluminense U20
2023/24
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
Brazil
●
Current team profile
6,3 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€6,300,000
Đội hình
26 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
Brazilian U20 Cup
Fluminense U20
Thứ Bảy, 4 tháng 4
1 - 1
KT
Botafogo Rj Youth
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
Huấn luyện viên
G
B
M
Fred
Brazil
42
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
12
Antonio Carlos de Brito Gomes
BRA
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Cayo Felipe Melo Pinto Pereira
BRA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Caio Leao do Amaral
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
5
Fabio Henrique Teodoro de Jesus
BRA
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Miguel Vinicius Souza da Silva
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
1
Alvaro Nobrega de Oliveira
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
4
Andre Fernandes Damaceno
BRA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Gustavo Cintra Rocha
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Joilson Lucas Souza Nascimento
BRA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
João Lourenço
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Robinho
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Marcos Joaquim da Silva
BRA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Francisco José Freire de Freitas
BRA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Abner Vinicius do Nascimento Custodio
BRA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Isaque
BRA
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
David Jose Lopes do Couto
BRA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Enzo Munerato Sene
BRA
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Riquelme Felipe Silva de Almeida
BRA
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Agner Moura Izigethy de Souza
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Everton Patricio Reis
BRA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Figueiroa Brito
BRA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Sampaio dos Santos
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Marcos Henrique Tavares da Cruz
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Isac Martins Silva
BRA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon
BRA
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
26
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
22.2 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
5.7M€
Giải đấu
Brazilian U20 Cup
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Fred
2026/7 –
0
0
0
0
—
Felipe Canavan
2025/4 – 2026/7
38
16
5
17
42%
Rômulo Rodriguez
2024/3 – 2025/4
29
14
4
11
48%
Xem tất cả