Điểm cao nhất
MatviyPonomarenko6,85
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | LNZ Cherkasy | 6 | 0 | 8 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 4 | -1 | 7 |
| 8 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Kostyuk2025/12 – 2025/12 | 29 | 19 | 3 | 7 | 66% |
| Igor Kostyuk2025/12 – | 19 | 14 | 2 | 3 | 74% |
| Oleksandr Shovkovskyi2023/12 – 2025/12 | 90 | 52 | 20 | 18 | 58% |
| 5 |
| -2 |
| 7 |
1.5M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn