Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Grenada — Ranking | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/21
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
National team
Grenada
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/21
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
1,7 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,700,000
Đội hình
35 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
CONCACAF Nations League
Grenada
Thứ Hai, 19 tháng 1
0 - 1
KT
Jamaica
Rwanda
Thứ Sáu, 27 tháng 3
4 - 0
KT
Grenada
Grenada
Thứ Hai, 30 tháng 3
0 - 3
KT
Kenya
Ireland
Thứ Bảy, 16 tháng 5
5 - 0
KT
Grenada
Grenada
Thứ Bảy, 26 tháng 9
00:00
Cuba
Saint Kitts và Nevis
Thứ Ba, 29 tháng 9
03:00
Grenada
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2021
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
Thống kê đội hình
Cầu thủ
35
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
28.1 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
125K€
Giải đấu
CONCACAF Nations League
Series
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Stern John
2026/8 –
0
0
0
0
—
Anthony Modeste
2024/12 – 2026/8
8
3
0
5
38%
Shalrie Joseph
2024/5 – 2024/12
7
2
1
4
29%
Xem tất cả
FIFA World Ranking
FIFA World Ranking
#
Đội
Change
Điểm
1
Tây Ban Nha
+1
1995
2
Argentina
-1
1970
3
Pháp
0
1948
4
Anh
0
1922
5
Brazil
+1
1804
6
Maroc
+1
1803
7
Bồ Đào Nha
-2
1787
8
Bỉ
+1
1778
9
Hà Lan
-1
1775
10
Mexico
+4
1754
11
Colombia
+2
1739
12
Đức
-2
1726
13
Croatia
-2
1723
14
Thụy Sĩ
+5
1710
15
Ý
-3
1704
16
Hoa Kỳ
+1
1690
17
Nhật Bản
+1
1673
18
Senegal
-3
1653
19
Na Uy
+12
1651
20
Uruguay
-4
1634
21
Đan Mạch
0
1619
22
Iran
-2
1609
23
Áo
+1
1598
24
Ai Cập
+5
1597
25
Ecuador
-2
1592
26
Nigeria
0
1585
27
Thổ Nhĩ Kỳ
-5
1582
28
Úc
-1
1581
29
Algeria
-1
1576
30
Canada
0
1571
31
Bờ Biển Ngà
+2
1565
32
Hàn Quốc
-7
1558
33
Ukraine
-1
1549
34
Paraguay
+7
1542
35
Nga
0
1529
36
Ba Lan
0
1526
37
Thụy Điển
+1
1525
38
Wales
-1
1516
39
Hungary
0
1506
40
Serbia
+3
1502
41
Cộng hòa Dân chủ Congo
+5
1495
42
Scotland
0
1491
43
Cameroon
+1
1481
44
Panama
-10
1478
45
Slovakia
+2
1473
46
Hy Lạp
+2
1473
47
Venezuela
+2
1469
48
Cộng hòa Séc
-8
1467
49
Chile
+2
1458
50
Peru
+2
1457
51
Costa Rica
+2
1456
52
Romania
+2
1455
53
Mali
+2
1455
54
Nam Phi
+6
1451
55
Ireland
+3
1441
56
Slovenia
+3
1441
57
Tunisia
-12
1426
58
Ả Rập Xê Út
+3
1425
59
Qatar
-3
1411
60
Uzbekistan
-10
1409
61
Bosnia và Herzegovina
+3
1408
62
Burkina Faso
0
1406
63
Iraq
-6
1404
64
Cape Verde
+3
1402
65
Ghana
+8
1387
66
Honduras
-1
1378
67
Albania
-1
1376
68
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
0
1370
69
Bắc Macedonia
0
1369
70
Bắc Ireland
0
1365
71
Jamaica
0
1357
72
Gruzia
0
1355
73
Jordan
-10
1350
74
Iceland
0
1342
75
Phần Lan
0
1341
76
Israel
0
1333
77
Bolivia
0
1325
78
Kosovo
0
1319
79
Oman
0
1306
80
Montenegro
0
1301
81
Guinea
0
1295
82
Curaçao
0
1285
83
Syria
+1
1283
84
Gabon
+2
1272
85
Bulgaria
+2
1271
86
New Zealand
-1
1269
87
Angola
+1
1265
88
Haiti
-5
1264
89
Uganda
0
1264
90
Zambia
0
1255
91
Trung Quốc
0
1254
92
Bahrain
0
1254
93
Benin
0
1252
94
Thái Lan
0
1250
95
Palestine
0
1243
96
Belarus
0
1242
97
Guatemala
0
1238
98
Luxembourg
0
1232
99
Việt Nam
0
1227
100
El Salvador
0
1225
101
Tajikistan
0
1224
102
Trinidad và Tobago
0
1219
103
Mozambique
0
1218
104
Madagascar
0
1202
105
Guinea Xích Đạo
0
1195
106
Kyrgyzstan
0
1192
107
Armenia
0
1189
108
Comoros
0
1187
109
Kenya
0
1185
110
Libya
0
1182
111
Kazakhstan
0
1180
112
Tanzania
0
1180
113
Mauritania
0
1176
114
Niger
0
1175
115
Lebanon
0
1172
116
Gambia
0
1159
117
Sudan
0
1157
118
Indonesia
0
1157
119
Togo
0
1152
120
Triều Tiên
0
1151
121
Namibia
0
1148
122
Sierra Leone
0
1147
123
Quần đảo Faroe
0
1136
124
Síp
0
1133
125
Suriname
0
1132
126
Azerbaijan
0
1131
127
Estonia
0
1130
128
Rwanda
0
1126
129
Malawi
0
1122
130
Zimbabwe
0
1119
131
Nicaragua
0
1114
132
Guinea-Bissau
0
1108
133
Kuwait
0
1106
134
Congo
0
1105
135
Philippines
0
1100
136
Malaysia
0
1086
137
Latvia
0
1085
138
Ấn Độ
0
1084
139
Cộng hòa Trung Phi
0
1080
140
Liberia
0
1080
141
Turkmenistan
0
1078
142
Burundi
0
1078
143
Ethiopia
0
1077
144
Cộng hòa Dominica
0
1076
145
Yemen
0
1065
146
Lesotho
0
1064
147
Botswana
0
1063
148
Singapore
0
1057
149
Litva
0
1056
150
Guyana
0
1049
151
New Caledonia
0
1036
152
Saint Kitts và Nevis
0
1036
153
Quần đảo Solomon
0
1031
154
Puerto Rico
0
1024
155
Fiji
0
1024
156
Trung Quốc
0
1024
157
Tahiti
0
1019
158
Myanmar
0
1009
159
Moldova
0
1008
160
Vanuatu
0
1002
161
Malta
0
992
162
Antigua và Barbuda
0
986
163
Grenada
0
981
164
Cuba
0
981
165
Eswatini
0
979
166
Saint Lucia
0
976
167
Bermuda
0
975
168
Papua New Guinea
0
974
169
Nam Sudan
0
970
170
Saint Vincent và Grenadines
0
968
171
Afghanistan
0
968
172
Andorra
0
946
173
Maldives
0
943
174
Trung Quốc
0
923
175
Campuchia
0
922
176
Montserrat
0
916
177
Nepal
0
914
178
Mauritius
0
911
179
Barbados
0
909
180
Belize
0
907
181
Bangladesh
0
902
182
Dominica
0
897
183
Chad
0
896
184
Eritrea
0
887
185
Lào
0
885
186
Quần đảo Cook
0
877
187
Sri Lanka
0
876
188
Samoa
0
876
189
Aruba
0
875
190
Mông Cổ
0
874
191
Samoa thuộc Mỹ
0
871
192
Bhutan
0
870
193
Trung Quốc
0
858
194
Brunei
0
857
195
Sao Tome và Principe
0
855
196
Djibouti
0
853
197
Quần đảo Cayman
0
850
198
Pakistan
0
840
199
Somalia
0
839
200
Tonga
0
835
201
Đông Timor
0
830
202
Gibraltar
0
820
203
Guam
0
819
204
Seychelles
0
804
205
Quần đảo Turks và Caicos
0
803
206
Liechtenstein
0
797
207
Bahamas
0
786
208
Quần đảo Virgin thuộc Mỹ
0
779
209
Quần đảo Virgin thuộc Anh
0
777
210
Anguilla
0
760
211
San Marino
0
721